Tổng hợp thành tích ném bóng của Carlos Mármol

  • 7 tháng 5, 2025

Carlos Mármol đã thi đấu tại MLB từ 2006 đến 2014, trải qua tổng cộng 9 mùa giải với 519 trận ra sân. Anh ghi được 23 W, 35 L, ERA 3.57, 744 SO, WHIP 1.352, và WAR 9.6.

🧾 Thông tin cơ bản

Carlos Mármol
TênCarlos Mármol
Ngày sinh14 tháng 10, 1982
Quốc tịch
Dominican Republic
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt2006

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Carlos Mármol

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Carlos Mármol.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Carlos Mármol đã thi đấu tại MLB từ năm 2006 đến 2014, ra sân tổng cộng 519 trận qua 9 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS13 trận (hạng 4.129)
GF259 trận (hạng 185)
W23 (hạng 2.728)
L35 (hạng 2.176)
SV117 (hạng 135)
ERA3.57 (hạng 2.723)
IP577 (hạng 2.261)
SO744 (hạng 962)
BB395 (hạng 1.145)
H385 (hạng 3.082)
HR49 (hạng 2.080)
SO911.6 (hạng 193)
BB96.16 (hạng 1.684)
H96.01 (hạng 11.394)
HR90.76 (hạng 5.848)
WHIP1.352 (hạng 8.425)
WAR9.6 (hạng 1.305)

📊 Mùa giải cuối cùng (2014)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2014, Carlos Mármol đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS0
GF6
W0
L3
ERA8.1
IP13.1
SO14
BB10
H16
HR3
SO99.45
BB96.75
H910.8
HR92.02
WHIP1.95
WAR−0.7

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2006, 5 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2010, 138 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2008, 87.1 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2007, 3.0 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2007, 1.43 ERA

🎯 Thành tích postseason

Carlos Mármol đã ra sân tổng cộng 4 trận trong postseason. ERA: 8.65, IP: 5.2, SO: 9, W: 0, L: 1.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Carlos Mármol

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2006
5
7
6.08
0.417
0
59
77
-0.4
1.688
14
71
59
54
52
76
6.47
6.9
1
13
19
1
0
0
1.6
8.3
6.9
1
5
2
3
356
2007
5
1
1.43
0.833
1
96
69.1
3
1.096
3
41
35
11
11
325
2.72
12.5
2.74
0
59
6
0
0
0.4
5.3
4.5
1
4
3
5
285
2008
2
4
2.68
0.333
7
114
87.1
2.7
0.927
10
40
41
30
26
171
3.62
11.7
2.78
0
82
22
0
0
1
4.1
4.2
1
6
3
6
348
2009
2
4
3.41
0.333
15
93
74
1.6
1.459
2
43
65
29
28
131
4.06
11.3
1.43
0
79
29
0
0
0.2
5.2
7.9
1
12
3
6
335
2010
2
3
2.55
0.4
38
138
77.2
2.7
1.185
1
40
52
23
22
167
2.01
16
2.65
0
77
70
0
0
0.1
4.6
6
2
8
4
2
332
2011
2
6
4.01
0.25
34
99
74
0.6
1.378
5
54
48
33
33
98
3.54
12
2.06
0
75
61
0
0
0.6
6.6
5.8
0
9
2
4
327
2012
3
3
3.42
0.5
20
72
55.1
0.5
1.536
4
40
45
24
21
120
3.98
11.7
1.6
0
61
47
0
0
0.7
6.5
7.3
0
2
0
2
247
2013
2
4
4.41
0.333
2
59
49
-0.4
1.633
7
40
40
26
24
86
5.19
10.8
1.48
0
52
17
0
0
1.3
7.3
7.3
1
4
3
5
225
2014
0
3
8.1
0
0
14
13.1
-0.7
1.95
3
16
10
12
12
47
6.43
9.5
1.4
0
15
6
0
0
2
10.8
6.8
0
1
2
2
66