Tổng hợp thành tích ném bóng của Clay Holmes

  • 7 tháng 5, 2025

Clay Holmes đã thi đấu tại MLB từ 2018 đến 2025, trải qua tổng cộng 8 mùa giải với 344 trận ra sân. Anh ghi được 36 W, 30 L, ERA 3.65, 489 SO, WHIP 1.302, và WAR 6.3.

🧾 Thông tin cơ bản

Clay Holmes
TênClay Holmes
Ngày sinh27 tháng 3, 1993
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt2018

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Clay Holmes

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Clay Holmes.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Clay Holmes đã thi đấu tại MLB từ năm 2018 đến 2025, ra sân tổng cộng 344 trận qua 8 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS35 trận (hạng 2.881)
GF154 trận (hạng 446)
W36 (hạng 1.967)
L30 (hạng 2.459)
SV74 (hạng 251)
ERA3.65 (hạng 2.970)
IP503 (hạng 2.540)
SO489 (hạng 1.624)
BB219 (hạng 2.251)
H436 (hạng 2.813)
HR34 (hạng 2.766)
SO98.75 (hạng 1.336)
BB93.92 (hạng 5.398)
H97.8 (hạng 10.296)
HR90.61 (hạng 6.816)
WHIP1.302 (hạng 9.400)
WAR6.3 (hạng 1.810)

📊 Mùa giải cuối cùng (2025)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2025, Clay Holmes đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS31
W12
L8
ERA3.53
IP165.2
SO129
BB66
H150
HR14
SO97.01
BB93.59
H98.15
HR90.76
WHIP1.304
WAR1.9

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2025, 12 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2025, 129 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2025, 165.2 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2025, 1.9 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2020, 0 ERA

🎯 Thành tích postseason

Clay Holmes đã ra sân tổng cộng 18 trận trong postseason. ERA: 1.5, IP: 18, SO: 19, W: 3, L: 1.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Clay Holmes

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2018
1
3
6.84
0.25
0
21
26.1
-0.5
2.013
2
30
23
21
20
58
5.4
7.2
0.91
4
11
6
0
0
0.7
10.3
7.9
0
2
1
4
129
2019
1
2
5.58
0.333
0
56
50
-0.4
1.62
5
45
36
36
31
78
4.97
10.1
1.56
0
35
10
0
0
0.9
8.1
6.5
0
9
1
4
240
2020
0
0
0
0
0
1
1.1
0.1
1.5
0
2
0
0
0
0
1.69
6.8
0
0
1
0
0
0
0
13.5
0
0
0
0
0
6
2021
8
4
3.6
0.667
0
78
70
1.3
1.171
5
53
29
32
28
120
3.28
10
2.69
0
69
15
0
0
0.6
6.8
3.7
1
4
2
9
292
2022
7
4
2.54
0.636
20
65
63.2
1.4
1.021
2
45
20
21
18
155
2.84
9.2
3.25
0
62
32
0
0
0.3
6.4
2.8
0
9
2
1
260
2023
4
4
2.86
0.5
24
71
63
1.8
1.175
2
51
23
22
20
152
2.65
10.1
3.09
0
66
41
0
0
0.3
7.3
3.3
1
3
0
5
262
2024
3
5
3.14
0.375
30
68
63
0.7
1.302
4
60
22
29
22
131
3.02
9.7
3.09
0
67
50
0
0
0.6
8.6
3.1
0
3
1
4
271
2025
12
8
3.53
0.6
0
129
165.2
1.9
1.304
14
150
66
74
65
114
4.11
7
1.95
31
33
0
0
0
0.8
8.1
3.6
1
13
0
6
708