Tổng hợp thành tích ném bóng của Chin-Hui Tsao

  • 7 tháng 5, 2025

Chin-Hui Tsao đã thi đấu tại MLB từ 2003 đến 2016, trải qua tổng cộng 6 mùa giải với 57 trận ra sân. Anh ghi được 5 W, 6 L, ERA 5.75, 67 SO, WHIP 1.495, và WAR −0.2.

🧾 Thông tin cơ bản

Chin-Hui Tsao
TênChin-Hui Tsao
Ngày sinh2 tháng 6, 1981
Quốc tịch
Đài Loan
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt2003

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Chin-Hui Tsao

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Chin-Hui Tsao.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Chin-Hui Tsao đã thi đấu tại MLB từ năm 2003 đến 2016, ra sân tổng cộng 57 trận qua 6 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS8 trận (hạng 4.698)
GF23 trận (hạng 3.147)
W5 (hạng 5.076)
L6 (hạng 5.336)
SV4 (hạng 2.159)
ERA5.75 (hạng 8.804)
IP97 (hạng 5.642)
SO67 (hạng 5.230)
BB40 (hạng 5.703)
H105 (hạng 5.589)
HR22 (hạng 3.636)
SO96.22 (hạng 3.773)
BB93.71 (hạng 6.068)
H99.74 (hạng 5.139)
HR92.04 (hạng 914)
WHIP1.495 (hạng 5.739)
WAR−0.2 (hạng 7.990)

📊 Mùa giải cuối cùng (2016)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2016, Chin-Hui Tsao đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS0
GF2
W0
L1
ERA5.4
IP1.2
SO0
BB3
H1
HR0
BB916.2
H95.4
WHIP2.4
WAR0.0

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2003, 3 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2003, 29 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2003, 43.1 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2004, 0.2 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2004, 3.96 ERA

🎯 Thành tích postseason

Chin-Hui Tsao chưa từng thi đấu ở postseason.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Chin-Hui Tsao

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2003
3
3
6.02
0.5
0
29
43.1
0.1
1.569
11
48
20
30
29
83
6.65
6
1.45
8
9
1
0
0
2.3
10
4.2
0
4
1
0
196
2004
0
0
3.86
0
1
11
9.1
0.2
0.857
2
7
1
4
4
132
3.8
10.6
11
0
10
5
0
0
1.9
6.8
1
0
0
0
0
37
2005
1
0
6.55
1
3
4
11
-0.2
1.909
3
16
5
8
8
75
7.47
3.3
0.8
0
10
9
0
0
2.5
13.1
4.1
0
1
1
1
56
2007
0
1
4.38
0
0
16
24.2
0.2
1.054
3
18
8
12
12
103
4.62
5.8
2
0
21
6
0
0
1.1
6.6
2.9
0
1
0
0
97
2015
1
1
10.29
0.5
0
7
7
-0.5
2.571
3
15
3
9
8
38
7.99
9
2.33
0
5
0
0
0
3.9
19.3
3.9
0
0
1
0
37
2016
0
1
5.4
0
0
0
1.2
0
2.4
0
1
3
1
1
91
8.55
0
0
0
2
2
0
0
0
5.4
16.2
0
0
0
0
9