Tổng hợp thành tích ném bóng của Cristian Javier

  • 7 tháng 5, 2025

Cristian Javier đã thi đấu tại MLB từ 2020 đến 2025, trải qua tổng cộng 6 mùa giải với 124 trận ra sân. Anh ghi được 35 W, 22 L, ERA 3.66, 598 SO, WHIP 1.145, và WAR 7.9.

🧾 Thông tin cơ bản

Cristian Javier
TênCristian Javier
Ngày sinh26 tháng 3, 1997
Quốc tịch
Dominican Republic
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt2020

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Cristian Javier

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Cristian Javier.

Parsing Data

📊 Tổng kết sự nghiệp

Cristian Javier đã thi đấu tại MLB từ năm 2020 đến 2025, ra sân tổng cộng 124 trận qua 6 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS90 trận (hạng 1.655)
GF5 trận (hạng 6.323)
W35 (hạng 2.013)
L22 (hạng 3.068)
SV2 (hạng 2.904)
ERA3.66 (hạng 3.002)
IP538 (hạng 2.394)
SO598 (hạng 1.281)
BB219 (hạng 2.251)
H397 (hạng 3.018)
HR76 (hạng 1.341)
SO910 (hạng 540)
BB93.66 (hạng 6.216)
H96.64 (hạng 11.243)
HR91.27 (hạng 2.533)
WHIP1.145 (hạng 11.074)
WAR7.9 (hạng 1.525)

📊 Mùa giải cuối cùng (2025)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2025, Cristian Javier đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS8
W2
L4
ERA4.62
IP37
SO34
BB15
H32
HR3
SO98.27
BB93.65
H97.78
HR90.73
WHIP1.27
WAR0.1

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2022, 11 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2022, 194 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2023, 162 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2022, 3.6 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2022, 2.55 ERA

🎯 Thành tích postseason

Cristian Javier đã ra sân tổng cộng 17 trận trong postseason. ERA: 2.75, IP: 42.5, SO: 60, W: 6, L: 2.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Cristian Javier

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2020
5
2
3.48
0.714
0
54
54.1
1.3
0.994
11
36
18
21
21
128
4.94
8.9
3
10
12
0
0
0
1.8
6
3
2
2
0
4
214
2021
4
1
3.55
0.8
2
130
101.1
1.3
1.184
16
67
53
41
40
121
4.43
11.5
2.45
9
36
5
0
0
1.4
6
4.7
0
7
1
6
424
2022
11
9
2.54
0.55
0
194
148.2
3.6
0.948
17
89
52
44
42
150
3.16
11.7
3.73
25
30
0
0
0
1
5.4
3.1
1
6
0
5
585
2023
10
5
4.56
0.667
0
159
162
1.2
1.265
25
143
62
85
82
93
4.58
8.8
2.56
31
31
0
0
0
1.4
7.9
3.4
0
7
0
4
687
2024
3
1
3.89
0.75
0
27
34.2
0.4
1.413
4
30
19
16
15
102
4.75
7
1.42
7
7
0
0
0
1
7.8
4.9
0
0
0
1
150
2025
2
4
4.62
0.333
0
34
37
0.1
1.27
3
32
15
22
19
91
3.65
8.3
2.27
8
8
0
0
0
0.7
7.8
3.6
0
1
0
3
157