Tổng hợp thành tích ném bóng của Duane Ward

  • 7 tháng 5, 2025

Duane Ward đã thi đấu tại MLB từ 1986 đến 1995, trải qua tổng cộng 9 mùa giải với 462 trận ra sân. Anh ghi được 32 W, 37 L, ERA 3.28, 679 SO, WHIP 1.256, và WAR 10.2.

🧾 Thông tin cơ bản

Duane Ward
TênDuane Ward
Ngày sinh28 tháng 5, 1964
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt1986

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Duane Ward

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Duane Ward.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Duane Ward đã thi đấu tại MLB từ năm 1986 đến 1995, ra sân tổng cộng 462 trận qua 9 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS2 trận (hạng 6.281)
GF272 trận (hạng 164)
W32 (hạng 2.156)
L37 (hạng 2.066)
SV121 (hạng 130)
ERA3.28 (hạng 1.942)
IP666.2 (hạng 2.002)
SO679 (hạng 1.086)
BB286 (hạng 1.700)
H551 (hạng 2.351)
HR32 (hạng 2.892)
SO99.17 (hạng 897)
BB93.86 (hạng 5.560)
H97.44 (hạng 10.701)
HR90.43 (hạng 7.769)
WHIP1.256 (hạng 10.095)
WAR10.2 (hạng 1.247)

📊 Mùa giải cuối cùng (1995)

Trong mùa giải cuối cùng năm 1995, Duane Ward đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS0
W0
L1
ERA27
IP2.2
SO3
BB5
H11
HR0
SO910.12
BB916.88
H937.12
WHIP6
WAR−0.6

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 1988, 9 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 1991, 132 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 1990, 127.2 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 1992, 3.1 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 1992, 1.96 ERA

🎯 Thành tích postseason

Duane Ward đã ra sân tổng cộng 19 trận trong postseason. ERA: 4.98, IP: 23.5, SO: 34, W: 4, L: 1.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Duane Ward

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
1986
0
2
8
0
0
9
18
-0.5
2.056
2
25
12
17
16
52
5.38
4.5
0.75
1
12
7
0
0
1
12.5
6
1
1
0
1
88
1987
1
0
6.94
1
0
10
11.2
-0.2
2.229
0
14
12
9
9
67
4.24
7.7
0.83
1
12
4
0
0
0
10.8
9.3
0
0
2
0
57
1988
9
3
3.3
0.75
15
91
111.2
1
1.442
5
101
60
46
41
118
3.47
7.3
1.52
0
64
32
0
0
0.4
8.1
4.8
3
5
8
10
487
1989
4
10
3.77
0.286
15
122
114.2
-0.2
1.326
4
94
58
55
48
97
2.74
9.6
2.1
0
66
39
0
0
0.3
7.4
4.6
0
5
11
13
494
1990
2
8
3.45
0.2
11
112
127.2
1.9
1.12
9
101
42
51
49
119
2.98
7.9
2.67
0
73
39
0
0
0.6
7.1
3
0
1
10
5
508
1991
7
6
2.77
0.538
23
132
107.1
2.7
1.053
3
80
33
36
33
153
1.74
11.1
4
0
81
46
0
0
0.3
6.7
2.8
0
2
3
6
428
1992
7
4
1.95
0.636
12
103
101.1
3.1
1.135
5
76
39
27
22
209
2.58
9.1
2.64
0
79
35
0
0
0.4
6.8
3.5
0
1
3
7
414
1993
2
3
2.13
0.4
45
97
71.2
3
1.033
4
49
25
17
17
204
2.09
12.2
3.88
0
71
70
0
0
0.5
6.2
3.1
0
1
2
7
282
1995
0
1
27
0
0
3
2.2
-0.6
6
0
11
5
10
8
20
7.6
10.1
0.6
0
4
0
0
0
0
37.1
16.9
0
1
0
2
25