Tổng hợp thành tích ném bóng của Cole Irvin

  • 7 tháng 5, 2025

Cole Irvin đã thi đấu tại MLB từ 2019 đến 2024, trải qua tổng cộng 6 mùa giải với 134 trận ra sân. Anh ghi được 28 W, 40 L, ERA 4.54, 434 SO, WHIP 1.31, và WAR 2.1.

🧾 Thông tin cơ bản

Cole Irvin
TênCole Irvin
Ngày sinh31 tháng 1, 1994
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémLeft
ĐánhLeft
MLB ra mắt2019

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Cole Irvin

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Cole Irvin.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Cole Irvin đã thi đấu tại MLB từ năm 2019 đến 2024, ra sân tổng cộng 134 trận qua 6 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS93 trận (hạng 1.611)
GF12 trận (hạng 4.573)
W28 (hạng 2.386)
L40 (hạng 1.922)
SV2 (hạng 2.904)
ERA4.54 (hạng 6.251)
IP593 (hạng 2.216)
SO434 (hạng 1.839)
BB142 (hạng 3.103)
H635 (hạng 2.071)
HR85 (hạng 1.180)
SO96.59 (hạng 3.343)
BB92.16 (hạng 10.583)
H99.64 (hạng 5.376)
HR91.29 (hạng 2.434)
WHIP1.31 (hạng 9.270)
WAR2.1 (hạng 3.089)

📊 Mùa giải cuối cùng (2024)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2024, Cole Irvin đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS16
GF4
W6
L6
SV1
ERA5.11
IP111
SO78
BB29
H132
HR18
SO96.32
BB92.35
H910.7
HR91.46
WHIP1.45
WAR−0.8

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2021, 10 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2022, 128 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2022, 181 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2022, 2.0 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2022, 3.98 ERA

🎯 Thành tích postseason

Cole Irvin chưa từng thi đấu ở postseason.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Cole Irvin

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2019
2
1
5.83
0.667
1
31
41.2
-0.3
1.392
7
45
13
28
27
77
5.06
6.7
2.38
3
16
1
0
0
1.5
9.7
2.8
0
3
1
1
181
2020
0
1
17.18
0
0
4
3.2
-0.3
3.273
1
11
1
7
7
29
5.37
9.8
4
0
3
1
0
0
2.5
27
2.5
0
0
0
0
22
2021
10
15
4.24
0.4
0
125
178.1
1.4
1.329
23
195
42
94
84
97
4.3
6.3
2.98
32
32
0
0
0
1.2
9.8
2.1
0
9
0
3
768
2022
9
13
3.98
0.409
0
128
181
2
1.16
25
174
36
87
80
93
4.21
6.4
3.56
30
30
0
0
0
1.2
8.7
1.8
0
7
3
3
741
2023
1
4
4.42
0.2
0
68
77.1
0.1
1.28
11
78
21
42
38
92
4.43
7.9
3.24
12
24
6
0
0
1.3
9.1
2.4
0
7
0
2
336
2024
6
6
5.11
0.5
1
78
111
-0.8
1.45
18
132
29
71
63
74
4.81
6.3
2.69
16
29
4
0
0
1.5
10.7
2.4
0
6
1
2
492