Tổng hợp thành tích ném bóng của Seranthony Domínguez

  • 7 tháng 5, 2025

Seranthony Domínguez đã thi đấu tại MLB từ 2018 đến 2025, trải qua tổng cộng 7 mùa giải với 322 trận ra sân. Anh ghi được 23 W, 23 L, ERA 3.5, 360 SO, WHIP 1.212, và WAR 4.5.

🧾 Thông tin cơ bản

Seranthony Domínguez
TênSeranthony Domínguez
Ngày sinh25 tháng 11, 1994
Quốc tịch
Dominican Republic
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt2018

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Seranthony Domínguez

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Seranthony Domínguez.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Seranthony Domínguez đã thi đấu tại MLB từ năm 2018 đến 2025, ra sân tổng cộng 322 trận qua 7 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS0 trận (hạng 8.004)
GF91 trận (hạng 867)
W23 (hạng 2.728)
L23 (hạng 2.974)
SV40 (hạng 441)
ERA3.5 (hạng 2.528)
IP306 (hạng 3.504)
SO360 (hạng 2.159)
BB135 (hạng 3.215)
H236 (hạng 3.971)
HR35 (hạng 2.713)
SO910.59 (hạng 369)
BB93.97 (hạng 5.249)
H96.94 (hạng 11.075)
HR91.03 (hạng 3.792)
WHIP1.212 (hạng 10.606)
WAR4.5 (hạng 2.246)

📊 Mùa giải cuối cùng (2025)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2025, Seranthony Domínguez đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS0
GF15
W4
L4
SV2
ERA3.16
IP62.2
SO79
BB36
H44
HR5
SO911.35
BB95.17
H96.32
HR90.72
WHIP1.277
WAR0.5

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2022, 6 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2025, 79 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2025, 62.2 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2018, 2.1 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2021, 0 ERA

🎯 Thành tích postseason

Seranthony Domínguez đã ra sân tổng cộng 15 trận trong postseason. ERA: 1.18, IP: 15.3, SO: 25, W: 2, L: 0.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Seranthony Domínguez

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2018
2
5
2.95
0.286
16
74
58
2.1
0.931
4
32
22
19
19
140
2.85
11.5
3.36
0
53
24
0
0
0.6
5
3.4
0
4
2
10
231
2019
3
0
4.01
1
0
29
24.2
0
1.459
3
24
12
13
11
112
4.02
10.6
2.42
0
27
2
0
0
1.1
8.8
4.4
0
1
0
1
110
2021
0
0
0
0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0
1.17
9
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
2022
6
5
3
0.545
9
61
51
1.4
1.137
4
36
22
18
17
133
3.09
10.8
2.77
0
54
16
0
0
0.7
6.4
3.9
0
1
1
3
207
2023
5
5
3.78
0.5
2
48
50
0.4
1.4
7
48
22
25
21
114
4.84
8.6
2.18
0
57
7
0
0
1.3
8.6
4
1
6
0
1
224
2024
3
4
4.45
0.429
11
68
58.2
0.1
1.244
12
52
21
32
29
90
4.68
10.4
3.24
0
63
27
0
0
1.8
8
3.2
1
2
0
8
255
2025
4
4
3.16
0.5
2
79
62.2
0.5
1.277
5
44
36
30
22
131
3.47
11.3
2.19
0
67
15
0
0
0.7
6.3
5.2
0
2
2
12
261