Tổng hợp thành tích ném bóng của Dick Radatz

  • 7 tháng 5, 2025

Dick Radatz đã thi đấu tại MLB từ 1962 đến 1969, trải qua tổng cộng 7 mùa giải với 381 trận ra sân. Anh ghi được 52 W, 43 L, ERA 3.13, 745 SO, WHIP 1.194, và WAR 16.1.

🧾 Thông tin cơ bản

Dick Radatz
TênDick Radatz
Ngày sinh2 tháng 4, 1937
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt1962

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Dick Radatz

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Dick Radatz.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Dick Radatz đã thi đấu tại MLB từ năm 1962 đến 1969, ra sân tổng cộng 381 trận qua 7 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS0 trận (hạng 8.004)
GF297 trận (hạng 122)
W52 (hạng 1.409)
L43 (hạng 1.814)
SV120 (hạng 131)
ERA3.13 (hạng 1.636)
IP693.2 (hạng 1.917)
SO745 (hạng 961)
BB296 (hạng 1.633)
H532 (hạng 2.426)
HR65 (hạng 1.592)
SO99.67 (hạng 657)
BB93.84 (hạng 5.694)
H96.9 (hạng 11.097)
HR90.84 (hạng 5.240)
WHIP1.194 (hạng 10.777)
WAR16.1 (hạng 796)

📊 Mùa giải cuối cùng (1969)

Trong mùa giải cuối cùng năm 1969, Dick Radatz đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS0
GF17
W2
L6
SV3
ERA4.89
IP53.1
SO50
BB23
H46
HR9
SO98.44
BB93.88
H97.76
HR91.52
WHIP1.294
WAR−0.1

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 1964, 16 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 1964, 181 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 1964, 157 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 1964, 6.1 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 1963, 1.98 ERA

🎯 Thành tích postseason

Dick Radatz chưa từng thi đấu ở postseason.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Dick Radatz

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
1962
9
6
2.24
0.6
24
144
124.2
5.5
1.083
9
95
40
32
31
185
2.3
10.4
3.6
0
62
53
0
0
0.6
6.9
2.9
0
4
2
4
506
1963
15
6
1.97
0.714
23
162
132.1
5.7
1.096
9
94
51
31
29
192
2.18
11
3.18
0
66
58
0
0
0.6
6.4
3.5
0
5
13
5
541
1964
16
9
2.29
0.64
29
181
157
6.1
1.025
13
103
58
44
40
170
2.62
10.4
3.12
0
79
67
0
0
0.7
5.9
3.3
0
7
9
1
635
1965
9
11
3.91
0.45
22
121
124.1
1
1.263
11
104
53
57
54
96
3.12
8.8
2.28
0
63
56
0
0
0.8
7.5
3.8
1
5
11
1
526
1966
0
5
4.64
0
14
68
75.2
-0.6
1.559
9
73
45
43
39
77
4.21
8.1
1.51
0
55
35
0
0
1.1
8.7
5.4
0
3
8
5
345
1967
1
0
6.49
1
5
19
26.1
-1.5
1.633
5
17
26
23
19
56
7.1
6.5
0.73
0
23
11
0
0
1.7
5.8
8.9
0
5
2
9
127
1969
2
6
4.89
0.25
3
50
53.1
-0.1
1.294
9
46
23
30
29
77
4.18
8.4
2.17
0
33
17
0
0
1.5
7.8
3.9
0
1
1
0
226