Tổng hợp thành tích ném bóng của Ed Morris

  • 7 tháng 5, 2025

Ed Morris đã thi đấu tại MLB từ 1884 đến 1890, trải qua tổng cộng 7 mùa giải với 311 trận ra sân. Anh ghi được 171 W, 122 L, ERA 2.82, 1.217 SO, WHIP 1.108, và WAR 42.3.

🧾 Thông tin cơ bản

Ed Morris
TênEd Morris
Ngày sinh29 tháng 9, 1862
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémLeft
ĐánhBoth
MLB ra mắt1884

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Ed Morris

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Ed Morris.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Ed Morris đã thi đấu tại MLB từ năm 1884 đến 1890, ra sân tổng cộng 311 trận qua 7 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS307 trận (hạng 335)
GF4 trận (hạng 6.717)
W171 (hạng 188)
L122 (hạng 324)
SV1 (hạng 3.556)
ERA2.82 (hạng 1.146)
IP2678 (hạng 208)
SHO29 (hạng 126)
CG297 (hạng 44)
SO1.217 (hạng 382)
BB498 (hạng 791)
H2.468 (hạng 252)
HR42 (hạng 2.378)
SO94.09 (hạng 7.139)
BB91.67 (hạng 11.059)
H98.29 (hạng 9.395)
HR90.14 (hạng 9.239)
WHIP1.108 (hạng 11.227)
WAR42.3 (hạng 164)

📊 Mùa giải cuối cùng (1890)

Trong mùa giải cuối cùng năm 1890, Ed Morris đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS15
GF3
W8
L7
ERA4.86
IP144.1
SHO1
CG15
SO25
BB35
H178
HR5
SO91.56
BB92.18
H911.1
HR90.31
WHIP1.476
WAR0.2

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 1886, 41 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 1886, 326 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 1885, 581 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 1885, 13.3 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 1884, 2.18 ERA

🎯 Thành tích postseason

Ed Morris chưa từng thi đấu ở postseason.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Ed Morris

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
1884
34
13
2.18
0.723
0
302
429.2
8.6
0.898
3
335
51
159
104
139
2.41
6.3
5.92
52
52
0
47
3
0.1
7
1.1
3
13
0
22
1703
1885
39
24
2.35
0.619
0
298
581
13.3
0.964
5
459
101
245
152
137
2.56
4.6
2.95
63
63
0
63
7
0.1
7.1
1.6
4
14
0
36
2321
1886
41
20
2.45
0.672
1
326
555.1
10.9
1.032
5
455
118
244
151
135
2.72
5.3
2.76
63
64
1
63
12
0.1
7.4
1.9
0
7
0
22
2252
1887
14
22
4.31
0.389
0
91
317.2
1.7
1.404
13
375
71
225
152
87
3.98
2.6
1.28
38
38
0
37
1
0.4
10.6
2
0
8
0
13
1392
1888
29
23
2.31
0.558
0
135
480
6.4
1.133
7
470
74
216
123
114
2.72
2.5
1.82
55
55
0
54
5
0.1
8.8
1.4
0
8
0
13
2002
1889
6
13
4.13
0.316
0
40
170
1.2
1.435
4
196
48
107
78
89
3.79
2.1
0.83
21
21
0
18
0
0.2
10.4
2.5
0
6
0
3
752
1890
8
7
4.86
0.533
0
25
144.1
0.2
1.476
5
178
35
116
78
80
3.81
1.6
0.71
15
18
3
15
1
0.3
11.1
2.2
0
3
0
3
651