Tổng hợp thành tích ném bóng của Aaron Civale

  • 7 tháng 5, 2025

Aaron Civale đã thi đấu tại MLB từ 2019 đến 2025, trải qua tổng cộng 7 mùa giải với 140 trận ra sân. Anh ghi được 43 W, 44 L, ERA 4.14, 665 SO, WHIP 1.209, và WAR 6.8.

🧾 Thông tin cơ bản

Aaron Civale
TênAaron Civale
Ngày sinh12 tháng 6, 1995
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt2019

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Aaron Civale

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Aaron Civale.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Aaron Civale đã thi đấu tại MLB từ năm 2019 đến 2025, ra sân tổng cộng 140 trận qua 7 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS135 trận (hạng 1.202)
GF2 trận (hạng 7.827)
W43 (hạng 1.671)
L44 (hạng 1.771)
SV1 (hạng 3.556)
ERA4.14 (hạng 4.715)
IP738.1 (hạng 1.794)
CG1 (hạng 3.975)
SO665 (hạng 1.126)
BB203 (hạng 2.383)
H690 (hạng 1.915)
HR109 (hạng 872)
SO98.11 (hạng 1.785)
BB92.47 (hạng 9.983)
H98.41 (hạng 9.100)
HR91.33 (hạng 2.260)
WHIP1.209 (hạng 10.632)
WAR6.8 (hạng 1.712)

📊 Mùa giải cuối cùng (2025)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2025, Aaron Civale đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS18
GF2
W4
L9
SV1
ERA4.85
IP102
SO88
BB33
H96
HR16
SO97.76
BB92.91
H98.47
HR91.41
WHIP1.265
WAR0.1

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2021, 12 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2024, 149 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2024, 161 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2023, 2.6 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2019, 2.36 ERA

🎯 Thành tích postseason

Aaron Civale đã ra sân tổng cộng 1 trận trong postseason. ERA: 270, IP: 0.1, SO: 1, W: 0, L: 1.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Aaron Civale

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2019
3
4
2.34
0.429
0
46
57.2
1.6
1.04
4
44
16
18
15
202
3.4
7.2
2.88
10
10
0
0
0
0.6
6.9
2.5
0
1
0
2
227
2020
4
6
4.74
0.4
0
69
74
0.2
1.324
11
82
16
39
39
94
4.03
8.4
4.31
12
12
0
1
0
1.3
10
1.9
1
3
0
0
312
2021
12
5
3.84
0.706
0
99
124.1
2.1
1.118
23
108
31
56
53
112
4.83
7.2
3.19
21
21
0
0
0
1.7
7.8
2.2
1
4
0
3
498
2022
5
6
4.92
0.455
0
98
97
-0.9
1.186
14
93
22
58
53
77
3.86
9.1
4.45
20
20
0
0
0
1.3
8.6
2
0
7
1
1
407
2023
7
5
3.46
0.583
0
116
122.1
2.6
1.161
12
109
33
47
47
123
3.57
8.5
3.52
23
23
0
0
0
0.9
8
2.4
0
5
0
5
504
2024
8
9
4.36
0.471
0
149
161
1.1
1.304
29
158
52
82
78
94
4.74
8.3
2.87
31
31
0
0
0
1.6
8.8
2.9
0
6
0
1
689
2025
4
9
4.85
0.308
1
88
102
0.1
1.265
16
96
33
59
55
86
4.63
7.8
2.67
18
23
2
0
0
1.4
8.5
2.9
2
7
1
0
435