Tổng hợp thành tích ném bóng của Erick Fedde

  • 7 tháng 5, 2025

Erick Fedde đã thi đấu tại MLB từ 2017 đến 2025, trải qua tổng cộng 8 mùa giải với 165 trận ra sân. Anh ghi được 34 W, 55 L, ERA 4.94, 589 SO, WHIP 1.439, và WAR 5.2.

🧾 Thông tin cơ bản

Erick Fedde
TênErick Fedde
Ngày sinh25 tháng 2, 1993
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt2017

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Erick Fedde

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Erick Fedde.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Erick Fedde đã thi đấu tại MLB từ năm 2017 đến 2025, ra sân tổng cộng 165 trận qua 8 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS143 trận (hạng 1.144)
GF6 trận (hạng 5.982)
W34 (hạng 2.060)
L55 (hạng 1.392)
ERA4.94 (hạng 7.315)
IP772.2 (hạng 1.718)
SHO1 (hạng 2.154)
CG1 (hạng 3.975)
SO589 (hạng 1.307)
BB310 (hạng 1.563)
H802 (hạng 1.659)
HR117 (hạng 789)
SO96.86 (hạng 3.000)
BB93.61 (hạng 6.372)
H99.34 (hạng 6.200)
HR91.36 (hạng 2.160)
WHIP1.439 (hạng 6.721)
WAR5.2 (hạng 2.046)

📊 Mùa giải cuối cùng (2025)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2025, Erick Fedde đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS24
GF1
W4
L13
ERA5.49
IP141
SHO1
CG1
SO83
BB67
H147
HR19
SO95.3
BB94.28
H99.38
HR91.21
WHIP1.518
WAR−0.6

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2024, 9 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2024, 154 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2024, 177.1 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2024, 5.6 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2024, 3.3 ERA

🎯 Thành tích postseason

Erick Fedde chưa từng thi đấu ở postseason.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Erick Fedde

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2017
0
1
9.39
0
0
15
15.1
-0.5
2.152
5
25
8
16
16
49
7.2
8.8
1.88
3
3
0
0
0
2.9
14.7
4.7
0
1
2
0
76
2018
2
4
5.54
0.333
0
46
50.1
0.1
1.53
8
55
22
31
31
77
4.71
8.2
2.09
11
11
0
0
0
1.4
9.8
3.9
1
0
1
0
217
2019
4
2
4.5
0.667
0
41
78
0.8
1.462
11
81
33
39
39
100
5.34
4.7
1.24
12
21
3
0
0
1.3
9.3
3.8
0
2
2
1
334
2020
2
4
4.29
0.333
0
28
50.1
1.5
1.371
10
47
22
25
24
104
6.15
5
1.27
8
11
1
0
0
1.8
8.4
3.9
0
3
2
2
222
2021
7
9
5.47
0.438
0
128
133.1
-1.1
1.44
23
144
48
90
81
74
4.66
8.6
2.67
27
29
1
0
0
1.6
9.7
3.2
1
4
6
1
590
2022
6
13
5.81
0.316
0
94
127
-0.6
1.63
21
149
58
84
82
68
5.15
6.7
1.62
27
27
0
0
0
1.5
10.6
4.1
0
0
0
6
573
2024
9
9
3.3
0.5
0
154
177.1
5.6
1.162
20
154
52
66
65
126
3.86
7.8
2.96
31
31
0
0
0
1
7.8
2.6
1
5
0
3
726
2025
4
13
5.49
0.235
0
83
141
-0.6
1.518
19
147
67
90
86
75
5.2
5.3
1.24
24
32
1
1
1
1.2
9.4
4.3
0
3
1
2
623