Tổng hợp thành tích ném bóng của Gavin Stone

  • 7 tháng 5, 2025

Gavin Stone đã thi đấu tại MLB từ 2023 đến 2024, trải qua tổng cộng 2 mùa giải với 33 trận ra sân. Anh ghi được 12 W, 6 L, ERA 4.52, 138 SO, WHIP 1.337, và WAR 0.7.

🧾 Thông tin cơ bản

Gavin Stone
TênGavin Stone
Ngày sinh15 tháng 10, 1998
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt2023

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Gavin Stone

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Gavin Stone.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Gavin Stone đã thi đấu tại MLB từ năm 2023 đến 2024, ra sân tổng cộng 33 trận qua 2 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS29 trận (hạng 3.114)
GF1 trận (hạng 8.724)
W12 (hạng 3.781)
L6 (hạng 5.336)
SV1 (hạng 3.556)
ERA4.52 (hạng 6.206)
IP171.1 (hạng 4.539)
SHO1 (hạng 2.154)
CG1 (hạng 3.975)
SO138 (hạng 3.942)
BB50 (hạng 5.229)
H179 (hạng 4.513)
HR26 (hạng 3.276)
SO97.25 (hạng 2.583)
BB92.63 (hạng 9.651)
H99.4 (hạng 6.023)
HR91.37 (hạng 2.133)
WHIP1.337 (hạng 8.706)
WAR0.7 (hạng 4.179)

📊 Mùa giải cuối cùng (2024)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2024, Gavin Stone đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS25
W11
L5
ERA3.53
IP140.1
SHO1
CG1
SO116
BB37
H133
HR18
SO97.44
BB92.37
H98.53
HR91.15
WHIP1.211
WAR1.8

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2024, 11 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2024, 116 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2024, 140.1 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2024, 1.8 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2024, 3.53 ERA

🎯 Thành tích postseason

Gavin Stone chưa từng thi đấu ở postseason.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Gavin Stone

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2023
1
1
9
0.5
1
22
31
-1.1
1.903
8
46
13
32
31
48
6.64
6.4
1.69
4
8
1
0
0
2.3
13.4
3.8
0
2
0
0
152
2024
11
5
3.53
0.688
0
116
140.1
1.8
1.211
18
133
37
55
55
109
4.01
7.4
3.14
25
25
0
1
1
1.2
8.5
2.4
0
2
0
9
580