Tổng hợp thành tích ném bóng của Kutter Crawford

  • 7 tháng 5, 2025

Kutter Crawford đã thi đấu tại MLB từ 2021 đến 2024, trải qua tổng cộng 4 mùa giải với 86 trận ra sân. Anh ghi được 18 W, 31 L, ERA 4.56, 389 SO, WHIP 1.188, và WAR 4.2.

🧾 Thông tin cơ bản

Kutter Crawford
TênKutter Crawford
Ngày sinh1 tháng 4, 1996
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt2021

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Kutter Crawford

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Kutter Crawford.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Kutter Crawford đã thi đấu tại MLB từ năm 2021 đến 2024, ra sân tổng cộng 86 trận qua 4 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS69 trận (hạng 1.989)
GF8 trận (hạng 5.410)
W18 (hạng 3.137)
L31 (hạng 2.403)
ERA4.56 (hạng 6.310)
IP392.1 (hạng 3.027)
SO389 (hạng 2.014)
BB118 (hạng 3.497)
H348 (hạng 3.266)
HR64 (hạng 1.624)
SO98.92 (hạng 1.234)
BB92.71 (hạng 9.419)
H97.98 (hạng 10.006)
HR91.47 (hạng 1.812)
WHIP1.188 (hạng 10.826)
WAR4.2 (hạng 2.328)

📊 Mùa giải cuối cùng (2024)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2024, Kutter Crawford đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS33
W9
L16
ERA4.36
IP183.2
SO175
BB51
H155
HR34
SO98.58
BB92.5
H97.6
HR91.67
WHIP1.122
WAR1.9

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2024, 9 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2024, 175 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2024, 183.2 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2023, 2.5 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2023, 4.04 ERA

🎯 Thành tích postseason

Kutter Crawford chưa từng thi đấu ở postseason.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Kutter Crawford

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2021
0
1
22.5
0
0
2
2
-0.3
3.5
1
5
2
5
5
24
10.67
9
1
1
1
0
0
0
4.5
22.5
9
0
0
0
0
13
2022
3
6
5.47
0.333
0
77
77.1
0.1
1.422
12
81
29
49
47
77
4.34
9
2.66
12
21
3
0
0
1.4
9.4
3.4
1
2
1
4
334
2023
6
8
4.04
0.429
0
135
129.1
2.5
1.106
17
107
36
59
58
113
3.83
9.4
3.75
23
31
5
0
0
1.2
7.4
2.5
0
5
0
4
527
2024
9
16
4.36
0.36
0
175
183.2
1.9
1.122
34
155
51
97
89
98
4.65
8.6
3.43
33
33
0
0
0
1.7
7.6
2.5
0
9
0
4
759