Tổng hợp thành tích ném bóng của José Leclerc

  • 7 tháng 5, 2025

José Leclerc đã thi đấu tại MLB từ 2016 đến 2025, trải qua tổng cộng 9 mùa giải với 360 trận ra sân. Anh ghi được 12 W, 21 L, ERA 3.34, 481 SO, WHIP 1.235, và WAR 7.2.

🧾 Thông tin cơ bản

José Leclerc
TênJosé Leclerc
Ngày sinh19 tháng 12, 1993
Quốc tịch
Dominican Republic
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt2016

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của José Leclerc

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của José Leclerc.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

José Leclerc đã thi đấu tại MLB từ năm 2016 đến 2025, ra sân tổng cộng 360 trận qua 9 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS3 trận (hạng 5.868)
GF141 trận (hạng 493)
W12 (hạng 3.781)
L21 (hạng 3.148)
SV41 (hạng 434)
ERA3.34 (hạng 2.073)
IP369.1 (hạng 3.154)
SO481 (hạng 1.655)
BB205 (hạng 2.366)
H251 (hạng 3.862)
HR32 (hạng 2.892)
SO911.72 (hạng 183)
BB95 (hạng 2.923)
H96.12 (hạng 11.377)
HR90.78 (hạng 5.697)
WHIP1.235 (hạng 10.365)
WAR7.2 (hạng 1.647)

📊 Mùa giải cuối cùng (2025)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2025, José Leclerc đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS0
GF1
W0
L1
ERA6
IP9
SO8
BB5
H13
HR3
SO98
BB95
H913
HR93
WHIP2
WAR0.0

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2024, 6 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2019, 100 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2019, 68.2 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2018, 2.5 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2018, 1.57 ERA

🎯 Thành tích postseason

José Leclerc đã ra sân tổng cộng 13 trận trong postseason. ERA: 3.41, IP: 13.2, SO: 14, W: 1, L: 1.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của José Leclerc

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2016
0
0
1.8
0
0
15
15
0.4
1.6
0
11
13
4
3
258
3.75
9
1.15
0
12
5
0
0
0
6.6
7.8
0
0
2
1
66
2017
2
3
3.94
0.4
2
60
45.2
0.8
1.38
4
23
40
21
20
123
4.49
11.8
1.5
0
47
15
0
0
0.8
4.5
7.9
0
3
1
5
200
2018
2
3
1.56
0.4
12
85
57.2
2.5
0.85
1
24
25
16
10
305
1.89
13.3
3.4
0
59
21
0
0
0.2
3.7
3.9
0
3
1
2
223
2019
2
4
4.33
0.333
14
100
68.2
1.4
1.325
7
52
39
34
33
120
3.59
13.1
2.56
3
70
40
0
0
0.9
6.8
5.1
0
6
1
7
299
2020
0
0
4.5
0
1
3
2
0
2
0
2
2
1
1
116
3.19
13.5
1.5
0
2
2
0
0
0
9
9
0
0
0
0
10
2022
0
3
2.83
0
7
54
47.2
0.9
1.133
5
33
21
17
15
141
3.72
10.2
2.57
0
39
20
0
0
0.9
6.2
4
0
3
0
2
198
2023
0
2
2.68
0
4
67
57
1.2
1.14
5
37
28
19
17
160
3.62
10.6
2.39
0
57
24
0
0
0.8
5.8
4.4
0
2
2
2
233
2024
6
5
4.32
0.545
1
89
66.2
0
1.32
7
56
32
33
32
92
3.48
12
2.78
0
64
13
0
0
0.9
7.6
4.3
2
4
1
5
288
2025
0
1
6
0
0
8
9
0
2
3
13
5
6
6
72
7.36
8
1.6
0
10
1
0
0
3
13
5
1
0
0
1
46