Tổng hợp thành tích ném bóng của George Kirby

  • 7 tháng 5, 2025

George Kirby đã thi đấu tại MLB từ 2022 đến 2025, trải qua tổng cộng 4 mùa giải với 112 trận ra sân. Anh ghi được 45 W, 34 L, ERA 3.58, 621 SO, WHIP 1.112, và WAR 8.0.

🧾 Thông tin cơ bản

George Kirby
TênGeorge Kirby
Ngày sinh4 tháng 2, 1998
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt2022

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của George Kirby

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của George Kirby.

Parsing Data

📊 Tổng kết sự nghiệp

George Kirby đã thi đấu tại MLB từ năm 2022 đến 2025, ra sân tổng cộng 112 trận qua 4 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS112 trận (hạng 1.407)
W45 (hạng 1.612)
L34 (hạng 2.230)
ERA3.58 (hạng 2.750)
IP637.2 (hạng 2.082)
CG1 (hạng 3.975)
SO621 (hạng 1.221)
BB93 (hạng 3.957)
H616 (hạng 2.136)
HR72 (hạng 1.431)
SO98.76 (hạng 1.330)
BB91.31 (hạng 11.187)
H98.69 (hạng 8.347)
HR91.02 (hạng 3.859)
WHIP1.112 (hạng 11.210)
WAR8.0 (hạng 1.510)

📊 Mùa giải cuối cùng (2025)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2025, George Kirby đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS23
W10
L8
ERA4.21
IP126
SO137
BB29
H121
HR15
SO99.79
BB92.07
H98.64
HR91.07
WHIP1.19
WAR0.8

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2024, 14 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2024, 179 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2024, 191 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2023, 3.8 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2023, 3.36 ERA

🎯 Thành tích postseason

George Kirby đã ra sân tổng cộng 6 trận trong postseason. ERA: 4.15, IP: 26, SO: 27, W: 0, L: 1.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của George Kirby

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2022
8
5
3.39
0.615
0
133
130
1.4
1.208
13
135
22
54
49
109
2.99
9.2
6.05
25
25
0
0
0
0.9
9.3
1.5
0
5
0
4
542
2023
13
10
3.35
0.565
0
172
190.2
3.8
1.038
22
179
19
74
71
118
3.34
8.1
9.05
31
31
0
1
0
1
8.4
0.9
0
6
1
1
757
2024
14
11
3.53
0.56
0
179
191
2
1.068
22
181
23
82
75
104
3.26
8.4
7.78
33
33
0
0
0
1
8.5
1.1
1
7
0
5
778
2025
10
8
4.21
0.556
0
137
126
0.8
1.19
15
121
29
60
59
90
3.37
9.8
4.72
23
23
0
0
0
1.1
8.6
2.1
0
7
0
3
524