Tổng hợp thành tích ném bóng của Joe Jiménez

  • 7 tháng 5, 2025

Joe Jiménez đã thi đấu tại MLB từ 2017 đến 2024, trải qua tổng cộng 8 mùa giải với 425 trận ra sân. Anh ghi được 20 W, 27 L, ERA 4.47, 488 SO, WHIP 1.251, và WAR 1.9.

🧾 Thông tin cơ bản

Joe Jiménez
TênJoe Jiménez
Ngày sinh17 tháng 1, 1995
Quốc tịch
Puerto Rico
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt2017

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Joe Jiménez

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Joe Jiménez.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Joe Jiménez đã thi đấu tại MLB từ năm 2017 đến 2024, ra sân tổng cộng 425 trận qua 8 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS0 trận (hạng 8.004)
GF108 trận (hạng 714)
W20 (hạng 2.966)
L27 (hạng 2.668)
SV23 (hạng 678)
ERA4.47 (hạng 5.892)
IP391 (hạng 3.029)
SO488 (hạng 1.629)
BB145 (hạng 3.065)
H344 (hạng 3.289)
HR50 (hạng 2.035)
SO911.23 (hạng 242)
BB93.34 (hạng 7.367)
H97.92 (hạng 10.104)
HR91.15 (hạng 3.053)
WHIP1.251 (hạng 10.148)
WAR1.9 (hạng 3.209)

📊 Mùa giải cuối cùng (2024)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2024, Joe Jiménez đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS0
GF7
W1
L5
SV3
ERA2.62
IP68.2
SO82
BB23
H45
HR2
SO910.75
BB93.01
H95.9
HR90.26
WHIP0.99
WAR1.8

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2021, 6 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2019, 82 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2024, 68.2 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2024, 1.8 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2024, 2.64 ERA

🎯 Thành tích postseason

Joe Jiménez đã ra sân tổng cộng 2 trận trong postseason. ERA: 0, IP: 2, SO: 2, W: 0, L: 0.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Joe Jiménez

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2017
0
2
12.32
0
0
17
19
-1
2.105
4
31
9
28
26
37
5.84
8.1
1.89
0
24
6
0
0
1.9
14.7
4.3
0
2
0
0
99
2018
5
4
4.31
0.556
3
78
62.2
0.2
1.197
5
53
22
34
30
105
2.9
11.2
3.55
0
68
17
0
0
0.7
7.6
3.2
0
3
3
3
267
2019
4
7
4.37
0.364
9
82
59.2
0.7
1.324
13
56
23
33
29
109
4.66
12.4
3.57
0
66
29
0
0
2
8.4
3.5
1
4
1
1
257
2020
1
3
7.15
0.25
5
22
22.2
-0.7
1.368
7
25
6
19
18
64
6.72
8.7
3.67
0
25
9
0
0
2.8
9.9
2.4
0
5
0
1
101
2021
6
1
5.96
0.857
1
57
45.1
-0.5
1.522
6
34
35
33
30
72
5.22
11.3
1.63
0
52
12
0
0
1.2
6.8
6.9
0
8
1
6
210
2022
3
2
3.49
0.6
2
77
56.2
0.5
1.094
4
49
13
24
22
112
2
12.2
5.92
0
62
12
0
0
0.6
7.8
2.1
0
0
0
0
231
2023
0
3
3.04
0
0
73
56.1
0.9
1.154
9
51
14
22
19
144
3.59
11.7
5.21
0
59
16
0
0
1.4
8.1
2.2
0
2
0
0
238
2024
1
5
2.62
0.167
3
82
68.2
1.8
0.99
2
45
23
22
20
159
2.34
10.7
3.57
0
69
7
0
0
0.3
5.9
3
0
4
1
0
277