Tổng hợp thành tích ném bóng của Joel Hanrahan

  • 7 tháng 5, 2025

Joel Hanrahan đã thi đấu tại MLB từ 2007 đến 2013, trải qua tổng cộng 7 mùa giải với 362 trận ra sân. Anh ghi được 22 W, 18 L, ERA 3.85, 441 SO, WHIP 1.401, và WAR 4.4.

🧾 Thông tin cơ bản

Joel Hanrahan
TênJoel Hanrahan
Ngày sinh6 tháng 10, 1981
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt2007

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Joel Hanrahan

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Joel Hanrahan.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Joel Hanrahan đã thi đấu tại MLB từ năm 2007 đến 2013, ra sân tổng cộng 362 trận qua 7 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS11 trận (hạng 4.342)
GF213 trận (hạng 255)
W22 (hạng 2.816)
L18 (hạng 3.408)
SV100 (hạng 169)
ERA3.85 (hạng 3.643)
IP404.2 (hạng 2.965)
SO441 (hạng 1.814)
BB198 (hạng 2.449)
H369 (hạng 3.165)
HR40 (hạng 2.480)
SO99.81 (hạng 613)
BB94.4 (hạng 4.132)
H98.21 (hạng 9.538)
HR90.89 (hạng 4.839)
WHIP1.401 (hạng 7.441)
WAR4.4 (hạng 2.272)

📊 Mùa giải cuối cùng (2013)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2013, Joel Hanrahan đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS0
GF6
W0
L1
SV4
ERA9.82
IP7.1
SO5
BB6
H10
HR4
SO96.14
BB97.36
H912.27
HR94.91
WHIP2.182
WAR−0.5

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2008, 6 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2010, 100 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2008, 84.1 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2011, 2.4 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2011, 1.85 ERA

🎯 Thành tích postseason

Joel Hanrahan chưa từng thi đấu ở postseason.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Joel Hanrahan

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2007
5
3
6
0.625
0
43
51
-0.3
1.902
9
59
38
35
34
71
6.08
7.6
1.13
11
12
0
0
0
1.6
10.4
6.7
0
0
0
3
247
2008
6
3
3.95
0.667
9
93
84.1
0.8
1.364
9
73
42
40
37
109
3.84
9.9
2.21
0
69
34
0
0
1
7.8
4.5
0
1
7
6
364
2009
1
4
4.78
0.2
5
72
64
-0.7
1.672
3
73
34
40
34
89
3.19
10.1
2.12
0
67
30
0
0
0.4
10.3
4.8
1
3
1
11
297
2010
4
1
3.62
0.8
6
100
69.2
1.3
1.206
6
58
26
28
28
112
2.62
12.9
3.85
0
72
27
0
0
0.8
7.5
3.4
0
4
0
5
294
2011
1
4
1.83
0.2
40
61
68.2
2.4
1.049
1
56
16
17
14
203
2.18
8
3.81
0
70
59
0
0
0.1
7.3
2.1
0
1
2
6
274
2012
5
2
2.72
0.714
36
67
59.2
1.4
1.274
8
40
36
18
18
139
4.45
10.1
1.86
0
63
57
0
0
1.2
6
5.4
0
1
0
6
254
2013
0
1
9.82
0
4
5
7.1
-0.5
2.182
4
10
6
8
8
44
11.23
6.1
0.83
0
9
6
0
0
4.9
12.3
7.4
0
0
0
1
37