Tổng hợp thành tích ném bóng của John Wyatt

  • 7 tháng 5, 2025

John Wyatt đã thi đấu tại MLB từ 1961 đến 1969, trải qua tổng cộng 9 mùa giải với 435 trận ra sân. Anh ghi được 42 W, 44 L, ERA 3.47, 540 SO, WHIP 1.376, và WAR 10.9.

🧾 Thông tin cơ bản

John Wyatt
TênJohn Wyatt
Ngày sinh19 tháng 4, 1935
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt1961

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của John Wyatt

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của John Wyatt.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

John Wyatt đã thi đấu tại MLB từ năm 1961 đến 1969, ra sân tổng cộng 435 trận qua 9 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS9 trận (hạng 4.554)
GF291 trận (hạng 135)
W42 (hạng 1.719)
L44 (hạng 1.771)
SV103 (hạng 163)
ERA3.47 (hạng 2.430)
IP687.1 (hạng 1.939)
SO540 (hạng 1.456)
BB346 (hạng 1.390)
H600 (hạng 2.184)
HR72 (hạng 1.431)
SO97.07 (hạng 2.780)
BB94.53 (hạng 3.724)
H97.86 (hạng 10.213)
HR90.94 (hạng 4.436)
WHIP1.376 (hạng 7.964)
WAR10.9 (hạng 1.182)

📊 Mùa giải cuối cùng (1969)

Trong mùa giải cuối cùng năm 1969, John Wyatt đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS0
GF1
W0
L1
ERA5.4
IP8.1
SO5
BB6
H8
HR0
SO95.4
BB96.48
H98.64
WHIP1.68
WAR−0.1

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 1962, 10 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 1962, 106 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 1964, 128 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 1964, 2.7 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 1961, 2.54 ERA

🎯 Thành tích postseason

John Wyatt đã ra sân tổng cộng 2 trận trong postseason. ERA: 5.62, IP: 3.2, SO: 1, W: 1, L: 0.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của John Wyatt

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
1961
0
0
2.45
0
1
6
7.1
0.1
1.636
0
8
4
3
2
177
2.98
7.4
1.5
0
5
5
0
0
0
9.8
4.9
0
1
0
1
35
1962
10
7
4.46
0.588
11
106
125
1.1
1.608
12
121
80
66
62
95
4.21
7.6
1.33
9
59
30
0
0
0.9
8.7
5.8
0
5
5
8
571
1963
6
4
3.13
0.6
21
81
92
2.1
1.37
12
83
43
37
32
126
3.82
7.9
1.88
0
63
53
0
0
1.2
8.1
4.2
1
0
2
7
401
1964
9
8
3.59
0.529
20
74
128
2.7
1.273
23
111
52
53
51
107
5.03
5.2
1.42
0
81
57
0
0
1.6
7.8
3.7
0
1
5
4
539
1965
2
6
3.25
0.25
18
70
88.2
1.2
1.477
8
78
53
36
32
108
4.04
7.1
1.32
0
65
47
0
0
0.8
7.9
5.4
0
4
12
13
397
1966
3
7
3.68
0.3
10
88
95.1
1.3
1.269
6
78
43
41
39
102
3.07
8.3
2.05
0
61
39
0
0
0.6
7.4
4.1
0
6
7
8
405
1967
10
7
2.6
0.588
20
68
93.1
2.2
1.179
6
71
39
30
27
136
3.24
6.6
1.74
0
60
43
0
0
0.6
6.8
3.8
0
2
5
6
379
1968
2
4
2.74
0.333
2
42
49.1
0.3
1.378
5
42
26
19
15
114
3.7
7.7
1.62
0
37
16
0
0
0.9
7.7
4.7
0
2
2
7
214
1969
0
1
5.4
0
0
5
8.1
-0.1
1.68
0
8
6
5
5
67
4.19
5.4
0.83
0
4
1
0
0
0
8.6
6.5
0
2
1
2
40