Tổng hợp thành tích ném bóng của Jordan Montgomery

  • 7 tháng 5, 2025

Jordan Montgomery đã thi đấu tại MLB từ 2017 đến 2024, trải qua tổng cộng 8 mùa giải với 166 trận ra sân. Anh ghi được 46 W, 41 L, ERA 4.03, 788 SO, WHIP 1.268, và WAR 11.1.

🧾 Thông tin cơ bản

Jordan Montgomery
TênJordan Montgomery
Ngày sinh27 tháng 12, 1992
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémLeft
ĐánhLeft
MLB ra mắt2017

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Jordan Montgomery

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Jordan Montgomery.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Jordan Montgomery đã thi đấu tại MLB từ năm 2017 đến 2024, ra sân tổng cộng 166 trận qua 8 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS161 trận (hạng 1.016)
GF3 trận (hạng 7.196)
W46 (hạng 1.576)
L41 (hạng 1.884)
SV1 (hạng 3.556)
ERA4.03 (hạng 4.314)
IP872 (hạng 1.527)
SHO1 (hạng 2.154)
CG1 (hạng 3.975)
SO788 (hạng 897)
BB251 (hạng 1.965)
H855 (hạng 1.563)
HR104 (hạng 921)
SO98.13 (hạng 1.774)
BB92.59 (hạng 9.734)
H98.82 (hạng 7.999)
HR91.07 (hạng 3.522)
WHIP1.268 (hạng 9.923)
WAR11.1 (hạng 1.161)

📊 Mùa giải cuối cùng (2024)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2024, Jordan Montgomery đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS21
GF3
W8
L7
SV1
ERA6.23
IP117
SO83
BB44
H149
HR14
SO96.38
BB93.38
H911.46
HR91.08
WHIP1.65
WAR−1.4

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2023, 10 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2023, 166 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2023, 188.2 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2023, 3.9 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2023, 3.2 ERA

🎯 Thành tích postseason

Jordan Montgomery đã ra sân tổng cộng 1 trận trong postseason. ERA: 2.25, IP: 4, SO: 4, W: 0, L: 0.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Jordan Montgomery

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2017
9
7
3.88
0.563
0
144
155.1
2.8
1.23
21
140
51
72
67
116
4.07
8.3
2.82
29
29
0
0
0
1.2
8.1
3
1
1
0
7
649
2018
2
0
3.62
1
0
23
27.1
0.5
1.354
3
25
12
11
11
117
4.22
7.6
1.92
6
6
0
0
0
1
8.2
4
0
0
0
0
116
2019
0
0
6.75
0
0
5
4
-0.1
1.75
1
7
0
3
3
71
3.96
11.3
0
1
2
0
0
0
2.3
15.8
0
0
0
0
0
19
2020
2
3
5.11
0.4
0
47
44
0.2
1.295
7
48
9
27
25
84
3.87
9.6
5.22
10
10
0
0
0
1.4
9.8
1.8
0
2
0
3
193
2021
6
7
3.83
0.462
0
162
157.1
3.3
1.278
19
150
51
73
67
112
3.69
9.3
3.18
30
30
0
0
0
1.1
8.6
2.9
1
2
0
12
661
2022
9
6
3.48
0.6
0
158
178.1
1.9
1.093
21
159
36
72
69
113
3.61
8
4.39
32
32
0
1
1
1.1
8
1.8
0
8
0
4
724
2023
10
11
3.2
0.476
0
166
188.2
3.9
1.193
18
177
48
75
67
136
3.56
7.9
3.46
32
32
0
0
0
0.9
8.4
2.3
0
4
0
6
777
2024
8
7
6.23
0.533
1
83
117
-1.4
1.65
14
149
44
83
81
67
4.48
6.4
1.89
21
25
3
0
0
1.1
11.5
3.4
0
2
3
7
532