Tổng hợp thành tích ném bóng của Bill Caudill

  • 7 tháng 5, 2025

Bill Caudill đã thi đấu tại MLB từ 1979 đến 1987, trải qua tổng cộng 9 mùa giải với 445 trận ra sân. Anh ghi được 35 W, 52 L, ERA 3.68, 620 SO, WHIP 1.312, và WAR 11.2.

🧾 Thông tin cơ bản

Bill Caudill
TênBill Caudill
Ngày sinh13 tháng 7, 1956
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt1979

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Bill Caudill

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Bill Caudill.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Bill Caudill đã thi đấu tại MLB từ năm 1979 đến 1987, ra sân tổng cộng 445 trận qua 9 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS24 trận (hạng 3.323)
GF293 trận (hạng 127)
W35 (hạng 2.013)
L52 (hạng 1.490)
SV106 (hạng 159)
ERA3.68 (hạng 3.070)
IP667 (hạng 1.999)
SO620 (hạng 1.226)
BB288 (hạng 1.686)
H587 (hạng 2.231)
HR81 (hạng 1.253)
SO98.37 (hạng 1.598)
BB93.89 (hạng 5.477)
H97.92 (hạng 10.104)
HR91.09 (hạng 3.400)
WHIP1.312 (hạng 9.212)
WAR11.2 (hạng 1.149)

📊 Mùa giải cuối cùng (1987)

Trong mùa giải cuối cùng năm 1987, Bill Caudill đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS0
GF5
W0
SV1
ERA9
IP8
SO8
BB1
H10
HR3
SO99
BB91.12
H911.25
HR93.38
WHIP1.375
WAR−0.3

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 1982, 12 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 1980, 112 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 1980, 127.2 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 1980, 4.4 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 1980, 2.19 ERA

🎯 Thành tích postseason

Bill Caudill chưa từng thi đấu ở postseason.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Bill Caudill

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
1979
1
7
4.8
0.125
0
104
90
-0.1
1.444
16
89
41
57
48
87
4.23
10.4
2.54
12
29
6
0
0
1.6
8.9
4.1
2
4
5
3
402
1980
4
6
2.19
0.4
1
112
127.2
4.4
1.245
10
100
59
37
31
181
3.43
7.9
1.9
2
72
27
0
0
0.7
7
4.2
4
1
12
2
528
1981
1
5
5.83
0.167
0
45
71
-0.8
1.662
9
87
31
50
46
64
4.37
5.7
1.45
10
30
4
0
0
1.1
11
3.9
1
2
2
3
331
1982
12
9
2.35
0.571
26
111
95.2
4.4
1.045
9
65
35
25
25
181
2.75
10.4
3.17
0
70
64
0
0
0.8
6.1
3.3
0
1
4
2
380
1983
2
8
4.71
0.2
26
73
72.2
0.3
1.486
10
70
38
39
38
91
4.19
9
1.92
0
63
54
0
0
1.2
8.7
4.7
1
2
6
4
317
1984
9
7
2.71
0.563
36
89
96.1
2.7
1.121
9
77
31
30
29
138
3.1
8.3
2.87
0
68
62
0
0
0.8
7.2
2.9
0
0
4
1
394
1985
4
6
2.99
0.4
14
46
69.1
1
1.269
9
53
35
26
23
142
4.65
6
1.31
0
67
51
0
0
1.2
6.9
4.5
0
2
6
0
297
1986
2
4
6.19
0.333
2
32
36.1
-0.4
1.459
6
36
17
25
25
69
4.73
7.9
1.88
0
40
20
0
0
1.5
8.9
4.2
1
2
1
0
163
1987
0
0
9
0
1
8
8
-0.3
1.375
3
10
1
8
8
48
6.12
9
8
0
6
5
0
0
3.4
11.3
1.1
0
0
0
0
35