Tổng hợp thành tích ném bóng của Adam Wainwright

  • 7 tháng 5, 2025

Adam Wainwright đã thi đấu tại MLB từ 2005 đến 2023, trải qua tổng cộng 18 mùa giải với 478 trận ra sân. Anh ghi được 200 W, 128 L, ERA 3.53, 2.202 SO, WHIP 1.242, và WAR 41.3.

🧾 Thông tin cơ bản

Adam Wainwright
TênAdam Wainwright
Ngày sinh30 tháng 8, 1981
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt2005

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Adam Wainwright

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Adam Wainwright.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Adam Wainwright đã thi đấu tại MLB từ năm 2005 đến 2023, ra sân tổng cộng 478 trận qua 18 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS411 trận (hạng 123)
GF13 trận (hạng 4.357)
W200 (hạng 118)
L128 (hạng 286)
SV3 (hạng 2.474)
ERA3.53 (hạng 2.611)
IP2668.1 (hạng 211)
SHO11 (hạng 556)
CG28 (hạng 1.310)
SO2.202 (hạng 67)
BB736 (hạng 330)
H2.577 (hạng 222)
HR233 (hạng 171)
SO97.43 (hạng 2.389)
BB92.48 (hạng 9.964)
H98.69 (hạng 8.347)
HR90.79 (hạng 5.614)
WHIP1.242 (hạng 10.284)
WAR41.3 (hạng 170)

📊 Mùa giải cuối cùng (2023)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2023, Adam Wainwright đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS21
W5
L11
ERA7.4
IP101
SO55
BB41
H151
HR20
SO94.9
BB93.65
H913.46
HR91.78
WHIP1.901
WAR−1.9

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2010, 20 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2013, 219 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2013, 241.2 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2009, 6.3 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2015, 1.61 ERA

🎯 Thành tích postseason

Adam Wainwright đã ra sân tổng cộng 29 trận trong postseason. ERA: 2.87, IP: 112.7, SO: 123, W: 4, L: 5.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Adam Wainwright

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2005
0
0
13.5
0
0
0
2
-0.1
1.5
1
2
1
3
3
37
11.02
0
0
0
2
1
0
0
4.5
9
4.5
0
0
0
0
9
2006
2
1
3.12
0.667
3
72
75
1.4
1.147
6
64
22
26
26
143
3.31
8.6
3.27
0
61
10
0
0
0.7
7.7
2.6
0
4
2
3
309
2007
14
12
3.7
0.538
0
136
202
2.8
1.396
13
212
70
93
83
119
3.9
6.1
1.94
32
32
0
1
0
0.6
9.4
3.1
0
9
4
6
882
2008
11
3
3.2
0.786
0
91
132
2.5
1.182
12
122
34
51
47
132
3.78
6.2
2.68
20
20
0
1
0
0.8
8.3
2.3
0
3
1
3
544
2009
19
8
2.63
0.704
0
212
233
6.3
1.21
17
216
66
75
68
155
3.11
8.2
3.21
34
34
0
1
0
0.7
8.3
2.5
0
3
1
7
970
2010
20
11
2.42
0.645
0
213
230.1
6.2
1.051
15
186
56
68
62
160
2.86
8.3
3.8
33
33
0
5
2
0.6
7.3
2.2
0
4
2
2
910
2012
14
13
3.94
0.519
0
184
198.2
0.9
1.248
15
196
52
96
87
96
3.1
8.3
3.54
32
32
0
3
2
0.7
8.9
2.4
2
6
3
5
831
2013
19
9
2.94
0.679
0
219
241.2
6.3
1.068
15
223
35
83
79
127
2.55
8.2
6.26
34
34
0
5
2
0.6
8.3
1.3
0
6
2
5
956
2014
20
9
2.38
0.69
0
179
227
6.1
1.031
10
184
50
64
60
153
2.88
7.1
3.58
32
32
0
5
3
0.4
7.3
2
1
7
5
4
898
2015
2
1
1.61
0.667
0
20
28
0.9
1.036
0
25
4
7
5
247
2.13
6.4
5
4
7
2
0
0
0
8
1.3
0
0
0
0
111
2016
13
9
4.62
0.591
0
161
198.2
1.3
1.404
22
220
59
108
102
88
3.93
7.3
2.73
33
33
0
1
1
1
10
2.7
0
5
4
1
847
2017
12
5
5.11
0.706
0
96
123.1
0.3
1.5
14
140
45
73
70
83
4.29
7
2.13
23
24
0
0
0
1
10.2
3.3
0
5
4
2
546
2018
2
4
4.46
0.333
0
40
40.1
0.3
1.463
5
41
18
21
20
88
4.28
8.9
2.22
8
8
0
0
0
1.1
9.1
4
0
2
1
1
181
2019
14
10
4.19
0.583
0
153
171.2
1.7
1.427
22
181
64
83
80
100
4.36
8
2.39
31
31
0
0
0
1.2
9.5
3.4
0
8
7
2
745
2020
5
3
3.15
0.625
0
54
65.2
0.5
1.051
9
54
15
25
23
133
4.1
7.4
3.6
10
10
0
2
0
1.2
7.4
2.1
0
2
0
0
262
2021
17
7
3.05
0.708
0
174
206.1
3.7
1.057
21
168
50
72
70
128
3.66
7.6
3.48
32
32
0
3
1
0.9
7.3
2.2
1
9
3
4
828
2022
11
12
3.71
0.478
0
143
191.2
2.1
1.283
16
192
54
80
79
105
3.66
6.7
2.65
32
32
0
1
0
0.8
9
2.5
0
7
1
5
803
2023
5
11
7.4
0.313
0
55
101
-1.9
1.901
20
151
41
89
83
59
5.99
4.9
1.34
21
21
0
0
0
1.8
13.5
3.7
0
1
0
1
484