Tổng hợp thành tích ném bóng của Mike Schooler

  • 7 tháng 5, 2025

Mike Schooler đã thi đấu tại MLB từ 1988 đến 1993, trải qua tổng cộng 6 mùa giải với 260 trận ra sân. Anh ghi được 15 W, 29 L, ERA 3.49, 248 SO, WHIP 1.323, và WAR 4.0.

🧾 Thông tin cơ bản

Mike Schooler
TênMike Schooler
Ngày sinh10 tháng 8, 1962
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt1988

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Mike Schooler

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Mike Schooler.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Mike Schooler đã thi đấu tại MLB từ năm 1988 đến 1993, ra sân tổng cộng 260 trận qua 6 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS0 trận (hạng 8.004)
GF197 trận (hạng 294)
W15 (hạng 3.454)
L29 (hạng 2.530)
SV98 (hạng 176)
ERA3.49 (hạng 2.498)
IP291.2 (hạng 3.579)
SO248 (hạng 2.850)
BB103 (hạng 3.758)
H283 (hạng 3.646)
HR23 (hạng 3.539)
SO97.65 (hạng 2.182)
BB93.18 (hạng 7.922)
H98.73 (hạng 8.251)
HR90.71 (hạng 6.183)
WHIP1.323 (hạng 9.019)
WAR4.0 (hạng 2.391)

📊 Mùa giải cuối cùng (1993)

Trong mùa giải cuối cùng năm 1993, Mike Schooler đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS0
W3
ERA5.55
IP24.1
SO16
BB10
H30
HR3
SO95.92
BB93.7
H911.1
HR91.11
WHIP1.644
WAR−0.3

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 1988, 5 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 1989, 69 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 1989, 77 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 1989, 1.9 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 1990, 2.25 ERA

🎯 Thành tích postseason

Mike Schooler chưa từng thi đấu ở postseason.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Mike Schooler

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
1988
5
8
3.54
0.385
15
54
48.1
0.7
1.428
4
45
24
21
19
119
3.16
10.1
2.25
0
40
33
0
0
0.7
8.4
4.5
1
1
4
4
214
1989
1
7
2.81
0.125
33
69
77
1.9
1.299
2
81
19
27
24
145
2.13
8.1
3.63
0
67
60
0
0
0.2
9.5
2.2
1
2
3
6
329
1990
1
4
2.25
0.2
30
45
56
1.3
1.125
5
47
16
18
14
175
3.27
7.2
2.81
0
49
45
0
0
0.8
7.6
2.6
0
1
5
1
229
1991
3
3
3.67
0.5
7
31
34.1
0.6
1.019
2
25
10
14
14
113
2.68
8.1
3.1
0
34
23
0
0
0.5
6.6
2.6
1
0
0
2
138
1992
2
7
4.7
0.222
13
33
51.2
-0.2
1.529
7
55
24
29
27
85
4.72
5.7
1.38
0
53
36
0
0
1.2
9.6
4.2
0
1
6
0
232
1993
3
0
5.55
1
0
16
24.1
-0.3
1.644
3
30
10
17
15
76
4.51
5.9
1.6
0
17
0
0
0
1.1
11.1
3.7
0
0
1
1
111