Tổng hợp thành tích ném bóng của Neftalí Féliz

  • 7 tháng 5, 2025

Neftalí Féliz đã thi đấu tại MLB từ 2009 đến 2021, trải qua tổng cộng 10 mùa giải với 362 trận ra sân. Anh ghi được 21 W, 20 L, ERA 3.55, 366 SO, WHIP 1.139, và WAR 7.2.

🧾 Thông tin cơ bản

Neftalí Féliz
TênNeftalí Féliz
Ngày sinh2 tháng 5, 1988
Quốc tịch
Dominican Republic
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt2009

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Neftalí Féliz

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Neftalí Féliz.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Neftalí Féliz đã thi đấu tại MLB từ năm 2009 đến 2021, ra sân tổng cộng 362 trận qua 10 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS7 trận (hạng 4.878)
GF204 trận (hạng 276)
W21 (hạng 2.898)
L20 (hạng 3.234)
SV107 (hạng 156)
ERA3.55 (hạng 2.670)
IP393.1 (hạng 3.016)
CG1 (hạng 3.975)
SO366 (hạng 2.125)
BB155 (hạng 2.940)
H293 (hạng 3.585)
HR46 (hạng 2.196)
SO98.37 (hạng 1.598)
BB93.55 (hạng 6.613)
H96.7 (hạng 11.228)
HR91.05 (hạng 3.647)
WHIP1.139 (hạng 11.115)
WAR7.2 (hạng 1.647)

📊 Mùa giải cuối cùng (2021)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2021, Neftalí Féliz đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS0
GF1
W0
L1
ERA9
IP4
SO3
BB1
H5
HR1
SO96.75
BB92.25
H911.25
HR92.25
WHIP1.5
WAR−0.4

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2010, 4 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2010, 71 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2010, 69.1 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2010, 2.5 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2013, 0 ERA

🎯 Thành tích postseason

Neftalí Féliz đã ra sân tổng cộng 18 trận trong postseason. ERA: 1.98, IP: 18.2, SO: 23, W: 0, L: 0.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Neftalí Féliz

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2009
1
0
1.74
1
2
39
31
1.6
0.677
2
13
8
6
6
269
2.48
11.3
4.88
0
20
3
0
0
0.6
3.8
2.3
0
3
0
0
117
2010
4
3
2.73
0.571
40
71
69.1
2.5
0.88
5
43
18
21
21
165
2.96
9.2
3.94
0
70
59
0
0
0.6
5.6
2.3
0
5
1
5
269
2011
2
3
2.74
0.4
32
54
62.1
1.5
1.155
4
42
30
22
19
162
3.57
7.8
1.8
0
64
56
0
0
0.6
6.1
4.3
1
0
1
2
252
2012
3
1
3.16
0.75
0
37
42.2
1.3
1.195
5
28
23
15
15
139
4.64
7.8
1.61
7
8
0
1
0
1.1
5.9
4.9
0
2
0
0
175
2013
0
0
0
0
0
4
4.2
0.3
1.5
0
5
2
0
0
0
3.26
7.7
2
0
6
2
0
0
0
9.6
3.9
0
1
0
0
21
2014
2
1
1.99
0.667
13
21
31.2
1.4
0.979
5
20
11
7
7
202
4.9
6
1.91
0
30
22
0
0
1.4
5.7
3.1
0
0
0
1
122
2015
3
4
6.38
0.429
10
39
48
-1.1
1.563
5
57
18
34
34
65
4.05
7.3
2.17
0
48
24
0
0
0.9
10.7
3.4
0
1
6
4
212
2016
4
2
3.52
0.667
2
61
53.2
1
1.137
10
40
21
21
21
118
4.52
10.2
2.9
0
62
6
0
0
1.7
6.7
3.5
0
1
1
3
218
2017
2
5
5.48
0.286
8
37
46
-0.9
1.37
9
40
23
33
28
82
5.66
7.2
1.61
0
49
31
0
0
1.8
7.8
4.5
0
1
2
1
196
2021
0
1
9
0
0
3
4
-0.4
1.5
1
5
1
4
4
55
6.42
6.8
3
0
5
1
0
0
2.3
11.3
2.3
0
1
0
0
19