Tổng hợp thành tích ném bóng của Ranger Suárez

  • 7 tháng 5, 2025

Ranger Suárez đã thi đấu tại MLB từ 2018 đến 2025, trải qua tổng cộng 8 mùa giải với 187 trận ra sân. Anh ghi được 53 W, 37 L, ERA 3.38, 705 SO, WHIP 1.27, và WAR 17.8.

🧾 Thông tin cơ bản

Ranger Suárez
TênRanger Suárez
Ngày sinh26 tháng 8, 1995
Quốc tịch
Venezuela
Vị tríPitcher
NémLeft
ĐánhLeft
MLB ra mắt2018

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Ranger Suárez

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Ranger Suárez.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Ranger Suárez đã thi đấu tại MLB từ năm 2018 đến 2025, ra sân tổng cộng 187 trận qua 8 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS119 trận (hạng 1.338)
GF22 trận (hạng 3.254)
W53 (hạng 1.383)
L37 (hạng 2.066)
SV4 (hạng 2.159)
ERA3.38 (hạng 2.170)
IP762 (hạng 1.747)
SHO2 (hạng 1.720)
CG2 (hạng 3.492)
SO705 (hạng 1.035)
BB240 (hạng 2.053)
H728 (hạng 1.825)
HR70 (hạng 1.472)
SO98.33 (hạng 1.624)
BB92.83 (hạng 9.085)
H98.6 (hạng 8.592)
HR90.83 (hạng 5.318)
WHIP1.27 (hạng 9.890)
WAR17.8 (hạng 702)

📊 Mùa giải cuối cùng (2025)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2025, Ranger Suárez đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS26
W12
L8
ERA3.2
IP157.1
SO151
BB38
H154
HR14
SO98.64
BB92.17
H98.81
HR90.8
WHIP1.22
WAR4.7

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2024, 12 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2025, 151 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2025, 157.1 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2021, 5.6 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2021, 1.36 ERA

🎯 Thành tích postseason

Ranger Suárez đã ra sân tổng cộng 11 trận trong postseason. ERA: 1.52, IP: 41.5, SO: 44, W: 4, L: 1.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Ranger Suárez

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2018
1
1
5.4
0.5
0
11
15
-0.3
1.8
3
21
6
14
9
78
5.49
6.6
1.83
3
4
0
0
0
1.8
12.6
3.6
1
0
1
0
69
2019
6
1
3.14
0.857
0
42
48.2
0.8
1.315
6
52
12
18
17
142
3.89
7.8
3.5
0
37
8
0
0
1.1
9.6
2.2
1
1
2
1
205
2020
0
1
20.25
0
0
1
4
-0.4
3.5
1
10
4
9
9
24
9.69
2.3
0.25
0
3
1
0
0
2.3
22.5
9
0
1
0
0
26
2021
8
5
1.36
0.615
4
107
106
5.6
1
4
73
33
20
16
308
2.72
9.1
3.24
12
39
13
1
1
0.3
6.2
2.8
0
5
3
1
418
2022
10
7
3.65
0.588
0
129
155.1
2.3
1.333
15
149
58
74
63
109
3.87
7.5
2.22
29
29
0
0
0
0.9
8.6
3.4
2
2
0
4
662
2023
4
6
4.18
0.4
0
119
125
2.4
1.416
13
129
48
59
58
103
3.9
8.6
2.48
22
22
0
0
0
0.9
9.3
3.5
0
2
0
4
540
2024
12
8
3.46
0.6
0
145
150.2
2.7
1.201
14
140
41
63
58
117
3.37
8.7
3.54
27
27
0
1
1
0.8
8.4
2.4
2
5
1
1
626
2025
12
8
3.2
0.6
0
151
157.1
4.7
1.22
14
154
38
57
56
137
3.21
8.6
3.97
26
26
0
0
0
0.8
8.8
2.2
0
6
0
0
651