Tổng hợp thành tích ném bóng của Roberto Osuna

  • 7 tháng 5, 2025

Roberto Osuna đã thi đấu tại MLB từ 2015 đến 2020, trải qua tổng cộng 6 mùa giải với 314 trận ra sân. Anh ghi được 14 W, 18 L, ERA 2.74, 348 SO, WHIP 0.905, và WAR 8.6.

🧾 Thông tin cơ bản

Roberto Osuna
TênRoberto Osuna
Ngày sinh7 tháng 2, 1995
Quốc tịch
Mexico
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt2015

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Roberto Osuna

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Roberto Osuna.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Roberto Osuna đã thi đấu tại MLB từ năm 2015 đến 2020, ra sân tổng cộng 314 trận qua 6 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS0 trận (hạng 8.004)
GF247 trận (hạng 202)
W14 (hạng 3.561)
L18 (hạng 3.408)
SV155 (hạng 85)
ERA2.74 (hạng 1.063)
IP315 (hạng 3.458)
SO348 (hạng 2.230)
BB55 (hạng 5.058)
H230 (hạng 4.034)
HR28 (hạng 3.145)
SO99.94 (hạng 561)
BB91.57 (hạng 11.102)
H96.57 (hạng 11.263)
HR90.8 (hạng 5.547)
WHIP0.905 (hạng 11.655)
WAR8.6 (hạng 1.431)

📊 Mùa giải cuối cùng (2020)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2020, Roberto Osuna đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS0
GF2
W0
SV1
ERA2.08
IP4.1
SO3
H3
HR0
SO96.23
H96.23
WHIP0.692
WAR0.3

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2016, 4 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2017, 83 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2016, 74 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2016, 2.1 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2020, 2.2 ERA

🎯 Thành tích postseason

Roberto Osuna đã ra sân tổng cộng 23 trận trong postseason. ERA: 1.99, IP: 27.1, SO: 25, W: 2, L: 1.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Roberto Osuna

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2015
1
6
2.58
0.143
20
75
69.2
1.8
0.919
7
48
16
21
20
159
3.02
9.7
4.69
0
68
39
0
0
0.9
6.2
2.1
0
1
2
5
271
2016
4
3
2.68
0.571
36
82
74
2.1
0.932
9
55
14
23
22
160
3.2
10
5.86
0
72
61
0
0
1.1
6.7
1.7
1
3
4
4
288
2017
3
4
3.38
0.429
39
83
64
1.3
0.859
3
46
9
26
24
133
1.74
11.7
9.22
0
66
58
0
0
0.4
6.5
1.3
0
3
0
4
249
2018
2
2
2.37
0.5
21
32
38
1.3
0.974
1
33
4
10
10
180
2.45
7.6
8
0
38
31
0
0
0.2
7.8
0.9
0
4
0
3
150
2019
4
3
2.63
0.571
38
73
65
1.8
0.877
8
45
12
20
19
176
3.21
10.1
6.08
0
66
56
0
0
1.1
6.2
1.7
0
2
0
1
253
2020
0
0
2.08
0
1
3
4.1
0.3
0.692
0
3
0
1
1
230
1.81
6.2
0
0
4
2
0
0
0
6.2
0
0
0
0
0
16