Tổng hợp thành tích ném bóng của Shane Bieber

  • 7 tháng 5, 2025

Shane Bieber đã thi đấu tại MLB từ 2018 đến 2025, trải qua tổng cộng 8 mùa giải với 143 trận ra sân. Anh ghi được 66 W, 34 L, ERA 3.24, 995 SO, WHIP 1.111, và WAR 18.5.

🧾 Thông tin cơ bản

Shane Bieber
TênShane Bieber
Ngày sinh31 tháng 5, 1995
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt2018

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Shane Bieber

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Shane Bieber.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Shane Bieber đã thi đấu tại MLB từ năm 2018 đến 2025, ra sân tổng cộng 143 trận qua 8 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS141 trận (hạng 1.155)
GF1 trận (hạng 8.724)
W66 (hạng 1.119)
L34 (hạng 2.230)
ERA3.24 (hạng 1.853)
IP883.1 (hạng 1.507)
SHO2 (hạng 1.720)
CG5 (hạng 2.696)
SO995 (hạng 579)
BB195 (hạng 2.474)
H786 (hạng 1.682)
HR102 (hạng 945)
SO910.14 (hạng 483)
BB91.99 (hạng 10.796)
H98.01 (hạng 9.937)
HR91.04 (hạng 3.708)
WHIP1.111 (hạng 11.212)
WAR18.5 (hạng 664)

📊 Mùa giải cuối cùng (2025)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2025, Shane Bieber đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS7
W4
L2
ERA3.57
IP40.1
SO37
BB7
H34
HR8
SO98.26
BB91.56
H97.59
HR91.79
WHIP1.017
WAR0.7

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2019, 15 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2019, 259 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2019, 214.1 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2019, 4.8 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2024, 0 ERA

🎯 Thành tích postseason

Shane Bieber đã ra sân tổng cộng 8 trận trong postseason. ERA: 4.56, IP: 35.5, SO: 40, W: 3, L: 2.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Shane Bieber

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2018
11
5
4.55
0.688
0
118
114.2
1.1
1.334
13
130
23
60
58
95
3.23
9.3
5.13
19
20
0
0
0
1
10.2
1.8
0
2
0
5
485
2019
15
8
3.28
0.652
0
259
214.1
4.8
1.054
31
186
40
86
78
144
3.32
10.9
6.48
33
34
1
3
2
1.3
7.8
1.7
1
6
1
6
859
2020
8
1
1.63
0.889
0
122
77.1
3.2
0.866
7
46
21
15
14
273
2.07
14.2
5.81
12
12
0
0
0
0.8
5.4
2.4
0
1
0
5
297
2021
7
4
3.17
0.636
0
134
96.2
2.6
1.21
11
84
33
36
34
136
3.03
12.5
4.06
16
16
0
0
0
1
7.8
3.1
0
4
0
5
405
2022
13
8
2.88
0.619
0
198
200
3.5
1.04
18
172
36
70
64
131
2.87
8.9
5.5
31
31
0
1
0
0.8
7.7
1.6
1
2
0
5
791
2023
6
6
3.8
0.5
0
107
128
1.9
1.234
14
124
34
56
54
112
3.87
7.5
3.15
21
21
0
1
0
1
8.7
2.4
1
3
0
8
533
2024
2
0
0
1
0
20
12
0.7
0.917
0
10
1
0
0
0
0.08
15
20
2
2
0
0
0
0
7.5
0.8
0
0
0
0
45
2025
4
2
3.57
0.667
0
37
40.1
0.7
1.017
8
34
7
16
16
120
4.47
8.3
5.29
7
7
0
0
0
1.8
7.6
1.6
0
1
0
0
159