Tổng hợp thành tích ném bóng của Shintaro Fujinami

  • 7 tháng 5, 2025

Shintaro Fujinami đã thi đấu tại MLB từ 2023 đến 2023, trải qua tổng cộng 1 mùa giải với 64 trận ra sân. Anh ghi được 7 W, 8 L, ERA 7.18, 83 SO, WHIP 1.494, và WAR −2.0.

🧾 Thông tin cơ bản

Shintaro Fujinami
TênShintaro Fujinami
Ngày sinh12 tháng 4, 1994
Quốc tịch
Nhật Bản
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt2023

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Shintaro Fujinami

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Shintaro Fujinami.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Shintaro Fujinami đã thi đấu tại MLB từ năm 2023 đến 2023, ra sân tổng cộng 64 trận qua 1 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS7 trận (hạng 4.878)
GF19 trận (hạng 3.520)
W7 (hạng 4.605)
L8 (hạng 4.842)
SV2 (hạng 2.904)
ERA7.18 (hạng 10.021)
IP79 (hạng 6.006)
SO83 (hạng 4.872)
BB45 (hạng 5.446)
H73 (hạng 6.300)
HR9 (hạng 5.304)
SO99.46 (hạng 749)
BB95.13 (hạng 2.739)
H98.32 (hạng 9.306)
HR91.03 (hạng 3.792)
WHIP1.494 (hạng 5.752)
WAR−2.0 (hạng 11.731)

📊 Mùa giải cuối cùng (2023)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2023, Shintaro Fujinami đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS7
GF19
W7
L8
SV2
ERA7.18
IP79
SO83
BB45
H73
HR9
SO99.46
BB95.13
H98.32
HR91.03
WHIP1.494
WAR−2.0

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2023, 7 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2023, 83 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2023, 79 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2023, −2.0 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2023, 7.18 ERA

🎯 Thành tích postseason

Shintaro Fujinami chưa từng thi đấu ở postseason.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Shintaro Fujinami

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2023
7
8
7.18
0.467
2
83
79
-2
1.494
9
73
45
65
63
58
4.61
9.5
1.84
7
64
19
0
0
1
8.3
5.1
0
7
1
8
357