Tổng hợp thành tích ném bóng của Silver King

  • 7 tháng 5, 2025

Silver King đã thi đấu tại MLB từ 1886 đến 1897, trải qua tổng cộng 10 mùa giải với 397 trận ra sân. Anh ghi được 203 W, 152 L, ERA 3.18, 1.222 SO, WHIP 1.278, và WAR 50.0.

🧾 Thông tin cơ bản

Silver King
TênSilver King
Ngày sinh11 tháng 1, 1868
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher and Rightfielder
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt1886

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Silver King

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Silver King.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Silver King đã thi đấu tại MLB từ năm 1886 đến 1897, ra sân tổng cộng 397 trận qua 10 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS370 trận (hạng 184)
GF25 trận (hạng 2.983)
W203 (hạng 112)
L152 (hạng 158)
SV6 (hạng 1.733)
ERA3.18 (hạng 1.735)
IP3180.2 (hạng 114)
SHO19 (hạng 273)
CG328 (hạng 30)
SO1.222 (hạng 381)
BB967 (hạng 129)
H3.098 (hạng 114)
HR69 (hạng 1.502)
SO93.46 (hạng 8.201)
BB92.74 (hạng 9.342)
H98.77 (hạng 8.138)
HR90.2 (hạng 8.915)
WHIP1.278 (hạng 9.787)
WAR50.0 (hạng 105)

📊 Mùa giải cuối cùng (1897)

Trong mùa giải cuối cùng năm 1897, Silver King đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS19
GF4
W6
L9
SV1
ERA4.79
IP154
CG12
SO32
BB45
H196
HR7
SO91.87
BB92.63
H911.45
HR90.41
WHIP1.565
WAR0.3

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 1888, 45 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 1888, 258 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 1888, 584.2 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 1888, 14.7 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 1888, 1.63 ERA

🎯 Thành tích postseason

Silver King chưa từng thi đấu ở postseason.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Silver King

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
1886
1
3
4.85
0.25
0
23
39
-0.1
1.333
1
43
9
35
21
77
2.95
5.3
2.56
5
5
0
5
0
0.2
9.9
2.1
0
0
0
8
186
1887
32
12
3.78
0.727
1
128
390
6.1
1.308
4
401
109
231
164
119
3.72
3
1.17
44
46
2
43
2
0.1
9.3
2.5
0
17
0
19
1666
1888
45
20
1.63
0.692
0
258
584.2
14.7
0.874
6
435
76
203
106
195
2.38
4
3.39
64
66
1
64
6
0.1
6.7
1.2
0
30
0
23
2286
1889
35
16
3.14
0.686
1
188
458
8.3
1.282
15
462
125
257
160
133
3.57
3.7
1.5
53
56
2
47
2
0.3
9.1
2.5
0
21
0
36
1966
1890
30
22
2.69
0.577
0
185
461
13.2
1.265
5
420
163
233
138
162
3.41
3.6
1.13
56
56
0
48
4
0.1
8.2
3.2
0
15
0
11
1988
1891
14
29
3.11
0.326
1
160
384.1
2.9
1.369
7
382
144
243
133
103
3.2
3.7
1.11
44
48
4
40
3
0.2
8.9
3.4
0
18
0
22
1693
1892
22
24
3.29
0.478
0
170
410.1
2.7
1.372
15
392
171
250
150
98
3.49
3.7
0.99
47
51
4
45
1
0.3
8.6
3.8
0
21
0
21
1814
1893
8
10
6.08
0.444
1
43
154
0.5
1.753
6
188
82
127
104
78
4.96
2.5
0.52
22
24
2
12
1
0.4
11
4.8
0
9
0
5
735
1896
10
7
4.09
0.588
1
35
145.1
1.4
1.528
3
179
43
106
66
108
4.05
2.2
0.81
16
22
6
12
0
0.2
11.1
2.7
0
4
0
4
643
1897
6
9
4.79
0.4
1
32
154
0.3
1.565
7
196
45
118
82
90
4.59
1.9
0.71
19
23
4
12
0
0.4
11.5
2.6
0
11
0
3
694