Tổng hợp thành tích ném bóng của A. J. Ramos

  • 7 tháng 5, 2025

A. J. Ramos đã thi đấu tại MLB từ 2012 đến 2021, trải qua tổng cộng 9 mùa giải với 381 trận ra sân. Anh ghi được 17 W, 18 L, ERA 3.04, 430 SO, WHIP 1.27, và WAR 6.4.

🧾 Thông tin cơ bản

A. J. Ramos
TênA. J. Ramos
Ngày sinh20 tháng 9, 1986
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt2012

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của A. J. Ramos

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của A. J. Ramos.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

A. J. Ramos đã thi đấu tại MLB từ năm 2012 đến 2021, ra sân tổng cộng 381 trận qua 9 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS0 trận (hạng 8.004)
GF200 trận (hạng 285)
W17 (hạng 3.226)
L18 (hạng 3.408)
SV99 (hạng 172)
ERA3.04 (hạng 1.471)
IP373.1 (hạng 3.127)
SO430 (hạng 1.858)
BB205 (hạng 2.366)
H269 (hạng 3.737)
HR25 (hạng 3.359)
SO910.37 (hạng 430)
BB94.94 (hạng 3.010)
H96.48 (hạng 11.294)
HR90.6 (hạng 6.875)
WHIP1.27 (hạng 9.890)
WAR6.4 (hạng 1.793)

📊 Mùa giải cuối cùng (2021)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2021, A. J. Ramos đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS0
GF3
W0
IP4.2
SO3
BB2
HR0
SO95.79
BB93.86
WHIP0.429
WAR0.2

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2014, 7 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2015, 87 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2013, 80 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2014, 2.0 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2021, 0 ERA

🎯 Thành tích postseason

A. J. Ramos chưa từng thi đấu ở postseason.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của A. J. Ramos

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2012
0
0
3.86
0
0
13
9.1
0.1
1.286
2
8
4
4
4
110
4.7
12.5
3.25
0
11
4
0
0
1.9
7.7
3.9
0
1
0
0
40
2013
3
4
3.15
0.429
0
86
80
0.8
1.263
4
58
43
32
28
123
3.24
9.7
2
0
68
18
0
0
0.5
6.5
4.8
0
2
3
1
338
2014
7
0
2.11
1
0
73
64
2
1.234
1
36
43
16
15
177
3.21
10.3
1.7
0
68
12
0
0
0.1
5.1
6
0
3
7
7
270
2015
2
4
2.3
0.333
32
87
70.1
2
1.009
6
45
26
18
18
166
3.01
11.1
3.35
0
71
51
0
0
0.8
5.8
3.3
0
3
0
2
277
2016
1
4
2.81
0.2
40
73
64
1.3
1.359
1
52
35
21
20
140
2.9
10.3
2.09
0
67
52
0
0
0.1
7.3
4.9
0
4
3
6
278
2017
2
4
3.99
0.333
27
72
58.2
0.4
1.415
7
49
34
27
26
102
4.1
11
2.12
0
61
55
0
0
1.1
7.5
5.2
0
2
1
7
258
2018
2
2
6.41
0.5
0
22
19.2
-0.5
1.627
3
17
15
14
14
59
5.19
10.1
1.47
0
28
5
0
0
1.4
7.8
6.9
0
0
0
1
88
2020
0
0
3.38
0
0
1
2.2
0.1
2.625
1
4
3
1
1
170
10.69
3.4
0.33
0
3
0
0
0
3.4
13.5
10.1
0
0
0
0
15
2021
0
0
0
0
0
3
4.2
0.2
0.429
0
0
2
0
0
0
3.17
5.8
1.5
0
4
3
0
0
0
0
3.9
0
0
0
0
16