Tổng hợp thành tích và thống kê của Del Ennis

  • 7 tháng 5, 2025

Del Ennis ra mắt MLB vào năm 1946 và đã thi đấu tổng cộng 14 mùa giải với 1.903 trận. Với BA 0,284, OPS 0,812, HR 288, và WAR 29.9, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 180 mọi thời đại về HR và 584 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Del Ennis
TênDel Ennis
Ngày sinh8 tháng 6, 1925
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríLeftfielder
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB1946

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Del Ennis

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Del Ennis qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Del Ennis ra mắt MLB vào năm 1946 và đã thi đấu tổng cộng 14 mùa giải với 1.903 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G1.903 (Hạng 327)
AB7.254 (Hạng 256)
H2.063 (Hạng 261)
BA0,284 (Hạng 2.256)
2B358 (Hạng 295)
3B69 (Hạng 402)
HR288 (Hạng 180)
RBI1284 (Hạng 125)
R985 (Hạng 375)
BB597 (Hạng 541)
OBP0,340 (Hạng 3.191)
SLG0,472 (Hạng 1.077)
OPS0,812 (Hạng 1.344)
SB45 (Hạng 1.891)
SO719 (Hạng 770)
GIDP212 (Hạng 87)
CS36 (Hạng 976)
Rbat+117 (Hạng 1.820)
WAR29.9 (Hạng 584)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1959)

Trong mùa giải 1959, Del Ennis đã ra sân 31 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G31
AB108
H25
BA0,231
2B6
3B0
HR2
RBI8
R11
BB6
OBP0,272
SLG0,343
OPS0,615
SB0
SO12
GIDP2
Rbat+58
WAR−1.0

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Del Ennis theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1950, 31 HR
  • H cao nhất: 1950, 185 H
  • RBI cao nhất: 1950, 126 RBI
  • SB cao nhất: 1947, 9 SB
  • BA cao nhất: 1946, 0,313
  • OBP cao nhất: 1950, 0,372
  • SLG cao nhất: 1950, 0,551
  • OPS cao nhất: 1950, 0,923
  • WAR cao nhất: 1949, 5.5

🎯 Thành tích postseason

Del Ennis đã thi đấu tổng cộng 4 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,143, OBP 0,200, SLG 0,214, và OPS 0,414. Ngoài ra, anh ghi được 0 HR, 2 H, 0 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Del Ennis

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1946
169
17
73
0.313
70
0.849
4.9
0.364
0.485
583
39
65
30
6
262
0.391
148
144
141
8
4
2
5
6
0
0
540
1947
149
12
81
0.275
71
0.736
1.5
0.325
0.41
581
37
51
25
6
222
0.331
98
98
139
17
3
7
9
4
0
0
541
1948
171
30
95
0.29
86
0.869
4.1
0.345
0.525
641
47
58
40
4
309
0.385
137
135
152
10
2
4
2
5
0
3
589
1949
184
25
110
0.302
92
0.892
5.5
0.367
0.525
674
59
61
39
11
320
0.397
141
139
154
10
4
4
2
1
0
1
610
1950
185
31
126
0.311
92
0.923
4.7
0.372
0.551
655
56
59
34
8
328
0.398
141
141
153
25
2
16
2
1
0
1
595
1951
142
15
73
0.267
76
0.76
1.6
0.352
0.408
602
68
42
20
5
217
0.341
104
106
144
18
2
14
4
2
0
0
532
1952
171
20
107
0.289
90
0.816
2.9
0.341
0.475
645
47
65
30
10
281
0.363
125
125
151
17
0
9
6
4
0
5
592
1953
165
29
125
0.285
79
0.839
2.2
0.355
0.484
643
57
53
22
3
280
0.371
113
116
152
14
5
13
1
3
0
3
578
1954
145
25
119
0.261
73
0.762
1.5
0.318
0.444
620
50
60
23
2
247
0.354
101
97
145
23
2
6
2
1
11
1
556
1955
167
29
120
0.296
82
0.864
3.9
0.346
0.518
624
46
46
24
7
292
0.383
131
128
146
14
2
8
4
2
9
2
564
1956
164
26
95
0.26
80
0.729
-0.3
0.299
0.43
672
33
62
23
3
271
0.331
98
95
153
15
3
8
7
3
3
3
630
1957
140
24
105
0.286
61
0.826
-0.4
0.332
0.494
538
37
50
24
3
242
0.359
113
117
136
22
1
3
1
3
8
1
490
1958
86
3
47
0.261
22
0.639
-1.2
0.29
0.35
352
15
35
18
1
115
0.291
56
65
106
17
1
3
0
1
7
0
329
1959
25
2
8
0.231
11
0.615
-1
0.272
0.343
114
6
12
6
0
37
0.284
58
68
31
2
0
1
0
0
0
0
108