Tổng hợp thành tích và thống kê của Don Mattingly

  • 7 tháng 5, 2025

Don Mattingly ra mắt MLB vào năm 1982 và đã thi đấu tổng cộng 14 mùa giải với 1.785 trận. Với BA 0,307, OPS 0,829, HR 222, và WAR 42.4, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 320 mọi thời đại về HR và 315 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Don Mattingly
TênDon Mattingly
Ngày sinh20 tháng 4, 1961
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríFirst Baseman and Outfielder
ĐánhLeft
NémLeft
Ra mắt MLB1982

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Don Mattingly

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Don Mattingly qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Don Mattingly ra mắt MLB vào năm 1982 và đã thi đấu tổng cộng 14 mùa giải với 1.785 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G1.785 (Hạng 427)
AB7.003 (Hạng 313)
H2.153 (Hạng 208)
BA0,307 (Hạng 1.267)
2B442 (Hạng 121)
3B20 (Hạng 2.142)
HR222 (Hạng 320)
RBI1099 (Hạng 224)
R1007 (Hạng 344)
BB588 (Hạng 564)
OBP0,358 (Hạng 2.060)
SLG0,471 (Hạng 1.096)
OPS0,829 (Hạng 1.138)
SB14 (Hạng 3.754)
SO444 (Hạng 1.627)
GIDP191 (Hạng 141)
CS9 (Hạng 2.902)
Rbat+125 (Hạng 1.367)
WAR42.4 (Hạng 315)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1995)

Trong mùa giải 1995, Don Mattingly đã ra sân 128 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G128
AB458
H132
BA0,288
2B32
3B2
HR7
RBI49
R59
BB40
OBP0,341
SLG0,413
OPS0,754
SB0
SO35
GIDP17
CS2
Rbat+92
WAR−0.2

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Don Mattingly theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1985, 35 HR
  • H cao nhất: 1986, 238 H
  • RBI cao nhất: 1985, 145 RBI
  • SB cao nhất: 1989, 3 SB
  • BA cao nhất: 1986, 0,352
  • OBP cao nhất: 1994, 0,397
  • SLG cao nhất: 1986, 0,573
  • OPS cao nhất: 1986, 0,967
  • WAR cao nhất: 1986, 7.2

🎯 Thành tích postseason

Don Mattingly đã thi đấu tổng cộng 5 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,417, OBP 0,440, SLG 0,708, và OPS 1,148. Ngoài ra, anh ghi được 1 HR, 10 H, 6 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Don Mattingly

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1982
2
0
1
0.167
0
0.321
-0.1
0.154
0.167
13
0
1
0
0
2
0.14
-38
-11
7
2
0
0
0
0
1
0
12
1983
79
4
32
0.283
34
0.742
0.5
0.333
0.409
305
21
31
15
4
114
0.341
108
107
91
8
1
5
0
0
2
2
279
1984
207
23
110
0.343
91
0.918
6.3
0.381
0.537
662
41
33
44
2
324
0.409
158
156
153
15
1
8
1
1
9
8
603
1985
211
35
145
0.324
107
0.939
6.5
0.371
0.567
727
56
41
48
3
370
0.413
159
156
159
15
2
13
2
2
15
2
652
1986
238
31
113
0.352
117
0.967
7.2
0.394
0.573
742
53
35
53
2
388
0.424
162
161
162
17
1
11
0
0
10
1
677
1987
186
30
115
0.327
93
0.937
5.1
0.378
0.559
630
51
38
38
2
318
0.398
143
146
141
16
1
13
1
4
8
0
569
1988
186
18
88
0.311
94
0.816
3.7
0.353
0.462
651
41
29
37
0
277
0.366
127
128
144
13
3
14
1
0
8
0
599
1989
191
23
113
0.303
79
0.828
4.2
0.351
0.477
693
51
30
37
2
301
0.378
133
133
158
15
1
18
3
0
10
0
631
1990
101
5
42
0.256
40
0.643
-0.3
0.308
0.335
428
28
20
16
0
132
0.291
67
81
102
13
3
13
1
0
3
0
394
1991
169
9
68
0.288
64
0.733
1.7
0.339
0.394
646
46
42
35
0
231
0.331
97
103
152
21
4
11
2
0
9
0
587
1992
184
14
86
0.288
89
0.742
2.8
0.327
0.416
686
39
43
40
0
266
0.342
106
108
157
11
1
7
3
0
6
0
640
1993
154
17
86
0.291
78
0.809
2.7
0.364
0.445
596
61
42
27
2
236
0.367
119
120
134
20
2
9
0
0
3
0
530
1994
113
6
51
0.304
62
0.808
2.3
0.397
0.411
436
60
24
20
1
153
0.37
117
113
97
8
0
7
0
0
4
0
372
1995
132
7
49
0.288
59
0.754
-0.2
0.341
0.413
507
40
35
32
2
189
0.335
92
97
128
17
1
7
0
2
8
0
458