Tổng hợp thành tích và thống kê của Luis Arráez

  • 7 tháng 5, 2025

Luis Arráez ra mắt MLB vào năm 2019 và đã thi đấu tổng cộng 7 mùa giải với 840 trận. Với BA 0,317, OPS 0,776, HR 36, và WAR 16.5, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 2.281 mọi thời đại về HR và 1.208 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Luis Arráez
TênLuis Arráez
Ngày sinh9 tháng 4, 1997
Quốc tịch
Venezuela
Vị tríSecond Baseman, First Baseman and Third Baseman
ĐánhLeft
NémRight
Ra mắt MLB2019

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Luis Arráez

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Luis Arráez qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Luis Arráez ra mắt MLB vào năm 2019 và đã thi đấu tổng cộng 7 mùa giải với 840 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G840 (Hạng 2.125)
AB3.244 (Hạng 1.703)
H1.028 (Hạng 1.359)
BA0,317 (Hạng 1.061)
2B169 (Hạng 1.461)
3B18 (Hạng 2.318)
HR36 (Hạng 2.281)
RBI308 (Hạng 2.099)
R436 (Hạng 1.677)
BB230 (Hạng 2090)
OBP0,363 (Hạng 1.821)
SLG0,413 (Hạng 2.618)
OPS0,776 (Hạng 1.959)
SB31 (Hạng 2.444)
SO215 (Hạng 3.276)
GIDP67 (Hạng 1.297)
CS17 (Hạng 1.982)
Rbat+114 (Hạng 2.060)
WAR16.5 (Hạng 1.208)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Luis Arráez đã ra sân 154 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G154
AB620
H181
BA0,292
2B30
3B4
HR8
RBI61
R66
BB34
OBP0,327
SLG0,392
OPS0,719
SB11
SO21
GIDP12
CS4
Rbat+97
WAR1.2

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Luis Arráez theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2023, 10 HR
  • H cao nhất: 2023, 203 H
  • RBI cao nhất: 2023, 69 RBI
  • SB cao nhất: 2025, 11 SB
  • BA cao nhất: 2023, 0,354
  • OBP cao nhất: 2019, 0,399
  • SLG cao nhất: 2023, 0,469
  • OPS cao nhất: 2023, 0,861
  • WAR cao nhất: 2023, 4.6

🎯 Thành tích postseason

Luis Arráez đã thi đấu tổng cộng 10 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,222, OBP 0,263, SLG 0,333, và OPS 0,596. Ngoài ra, anh ghi được 0 HR, 8 H, 1 RBI, và 1 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Luis Arráez

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2019
109
4
28
0.334
54
0.838
1.6
0.399
0.439
366
36
29
20
1
143
0.359
123
124
92
2
1
1
2
2
3
0
326
2020
36
0
13
0.321
16
0.765
0.8
0.364
0.402
121
8
11
9
0
45
0.344
116
113
32
2
0
0
0
0
1
0
112
2021
126
2
42
0.294
58
0.733
3.2
0.357
0.376
479
43
48
17
6
161
0.327
107
105
121
9
2
2
2
2
6
0
428
2022
173
8
49
0.316
88
0.795
4.1
0.375
0.42
603
50
43
31
1
230
0.355
132
128
144
6
3
2
4
4
3
0
547
2023
203
10
69
0.354
71
0.861
4.6
0.393
0.469
617
35
34
30
3
269
0.373
129
128
147
18
4
10
3
2
3
1
574
2024
200
4
46
0.314
83
0.739
1
0.346
0.392
672
24
29
32
3
250
0.327
104
106
150
18
8
3
9
3
1
2
637
2025
181
8
61
0.292
66
0.719
1.2
0.327
0.392
675
34
21
30
4
243
0.318
97
99
154
12
2
0
11
4
7
12
620