Tổng hợp thành tích và thống kê của Johnny Damon

  • 7 tháng 5, 2025

Johnny Damon ra mắt MLB vào năm 1995 và đã thi đấu tổng cộng 18 mùa giải với 2.490 trận. Với BA 0,284, OPS 0,785, HR 235, và WAR 56.6, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 293 mọi thời đại về HR và 148 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Johnny Damon
TênJohnny Damon
Ngày sinh5 tháng 11, 1973
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríOutfielder
ĐánhLeft
NémLeft
Ra mắt MLB1995

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Johnny Damon

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Johnny Damon qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Johnny Damon ra mắt MLB vào năm 1995 và đã thi đấu tổng cộng 18 mùa giải với 2.490 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.490 (Hạng 63)
AB9.736 (Hạng 40)
H2.769 (Hạng 55)
BA0,284 (Hạng 2.256)
2B522 (Hạng 50)
3B109 (Hạng 129)
HR235 (Hạng 293)
RBI1139 (Hạng 200)
R1668 (Hạng 32)
BB1003 (Hạng 123)
OBP0,352 (Hạng 2.392)
SLG0,433 (Hạng 1.921)
OPS0,785 (Hạng 1.795)
SB408 (Hạng 68)
SO1.257 (Hạng 194)
GIDP93 (Hạng 842)
CS103 (Hạng 124)
Rbat+106 (Hạng 2.818)
WAR56.6 (Hạng 148)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2012)

Trong mùa giải 2012, Johnny Damon đã ra sân 64 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G64
AB207
H46
BA0,222
2B6
3B2
HR4
RBI19
R25
BB17
OBP0,281
SLG0,329
OPS0,610
SB4
SO27
GIDP0
Rbat+71
WAR0.3

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Johnny Damon theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2006, 24 HR
  • H cao nhất: 2000, 214 H
  • RBI cao nhất: 2004, 94 RBI
  • SB cao nhất: 2000, 46 SB
  • BA cao nhất: 2000, 0,327
  • OBP cao nhất: 2000, 0,382
  • SLG cao nhất: 2000, 0,495
  • OPS cao nhất: 2000, 0,877
  • WAR cao nhất: 2000, 6.2

🎯 Thành tích postseason

Johnny Damon đã thi đấu tổng cộng 59 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,276, OBP 0,323, SLG 0,452, và OPS 0,775. Ngoài ra, anh ghi được 10 HR, 72 H, 33 RBI, và 13 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Johnny Damon

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1995
53
3
23
0.282
32
0.765
1.4
0.324
0.441
206
12
22
11
5
83
0.341
88
97
47
2
1
0
7
0
3
2
188
1996
140
6
50
0.271
61
0.68
0.5
0.313
0.368
566
31
64
22
5
190
0.323
74
73
145
4
3
3
25
5
5
10
517
1997
130
8
48
0.275
70
0.723
2.2
0.338
0.386
524
42
70
12
8
182
0.327
87
88
146
3
3
2
16
10
1
6
472
1998
178
18
66
0.277
104
0.779
1.7
0.339
0.439
710
58
84
30
10
282
0.348
99
100
161
4
4
4
26
12
3
3
642
1999
179
14
77
0.307
101
0.856
5.4
0.379
0.477
660
67
50
39
9
278
0.394
120
116
145
13
3
5
36
6
4
3
583
2000
214
16
88
0.327
136
0.877
6.2
0.382
0.495
741
65
60
42
10
324
0.405
125
118
159
7
1
4
46
9
12
8
655
2001
165
9
49
0.256
108
0.687
2.4
0.324
0.363
719
61
70
34
4
234
0.317
86
83
155
7
5
1
27
12
4
5
644
2002
178
14
63
0.286
118
0.799
4.8
0.356
0.443
702
65
70
34
11
276
0.361
109
109
154
4
6
5
31
6
5
3
623
2003
166
12
67
0.273
103
0.75
3.4
0.345
0.405
690
68
74
32
6
246
0.347
97
94
145
5
2
4
30
6
6
6
608
2004
189
20
94
0.304
123
0.857
4.3
0.38
0.477
702
76
71
35
6
296
0.385
122
117
150
8
2
1
19
8
3
0
621
2005
197
10
75
0.316
117
0.805
4
0.366
0.439
688
53
69
35
6
274
0.369
115
110
148
5
2
3
18
1
9
0
624
2006
169
24
80
0.285
115
0.841
3.4
0.359
0.482
671
67
85
35
5
286
0.368
114
115
149
4
4
1
25
10
5
2
593
2007
144
12
63
0.27
93
0.747
2.7
0.351
0.396
605
66
79
27
2
211
0.356
102
96
141
4
2
1
27
3
3
1
533
2008
168
17
71
0.303
95
0.836
4.2
0.375
0.461
623
64
82
27
5
256
0.382
124
118
143
5
1
0
29
8
1
2
555
2009
155
24
82
0.282
107
0.854
4.2
0.365
0.489
626
71
98
36
3
269
0.384
123
118
143
9
2
1
12
0
1
2
550
2010
146
8
51
0.271
81
0.756
3
0.355
0.401
613
69
90
36
5
216
0.351
109
105
145
5
2
2
11
1
1
2
539
2011
152
16
73
0.261
79
0.743
2.5
0.326
0.418
647
51
92
29
7
243
0.342
116
109
150
4
7
1
19
6
5
2
582
2012
46
4
19
0.222
25
0.61
0.3
0.281
0.329
224
17
27
6
2
68
0.281
71
72
64
0
0
0
4
0
0
0
207