Tổng hợp thành tích và thống kê của Tim Raines

  • 7 tháng 5, 2025

Tim Raines ra mắt MLB vào năm 1979 và đã thi đấu tổng cộng 23 mùa giải với 2.502 trận. Với BA 0,294, OPS 0,810, HR 170, và WAR 69.6, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 498 mọi thời đại về HR và 73 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Tim Raines
TênTim Raines
Ngày sinh16 tháng 9, 1959
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríLeftfielder
ĐánhBoth
NémRight
Ra mắt MLB1979

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Tim Raines

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Tim Raines qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Tim Raines ra mắt MLB vào năm 1979 và đã thi đấu tổng cộng 23 mùa giải với 2.502 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.502 (Hạng 60)
AB8.872 (Hạng 81)
H2.605 (Hạng 82)
BA0,294 (Hạng 1.676)
2B430 (Hạng 146)
3B113 (Hạng 118)
HR170 (Hạng 498)
RBI980 (Hạng 328)
R1571 (Hạng 55)
BB1330 (Hạng 40)
OBP0,385 (Hạng 1.147)
SLG0,425 (Hạng 2.168)
OPS0,810 (Hạng 1.366)
SB808 (Hạng 5)
SO966 (Hạng 429)
GIDP142 (Hạng 371)
CS146 (Hạng 32)
Rbat+126 (Hạng 1.313)
WAR69.6 (Hạng 73)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2002)

Trong mùa giải 2002, Tim Raines đã ra sân 98 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G98
AB89
H17
BA0,191
2B3
3B0
HR1
RBI7
R9
BB22
OBP0,351
SLG0,258
OPS0,609
SB0
SO19
GIDP3
Rbat+63
WAR−0.1

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Tim Raines theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1987, 18 HR
  • H cao nhất: 1986, 194 H
  • RBI cao nhất: 1983, 71 RBI
  • SB cao nhất: 1983, 90 SB
  • BA cao nhất: 1986, 0,334
  • OBP cao nhất: 1987, 0,429
  • SLG cao nhất: 1987, 0,526
  • OPS cao nhất: 1987, 0,955
  • WAR cao nhất: 1985, 7.6

🎯 Thành tích postseason

Tim Raines đã thi đấu tổng cộng 34 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,270, OBP 0,340, SLG 0,349, và OPS 0,689. Ngoài ra, anh ghi được 1 HR, 34 H, 6 RBI, và 3 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Tim Raines

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1979
0
0
0
0
3
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
6
0
0
0
2
0
0
0
0
1980
1
0
0
0.05
5
0.319
-0.1
0.269
0.05
27
6
3
0
0
1
0.286
24
-5
15
0
0
0
5
0
0
1
20
1981
95
5
37
0.304
61
0.829
3.5
0.391
0.438
363
45
31
13
7
137
0.421
135
135
88
7
2
5
71
11
3
0
313
1982
179
4
43
0.277
90
0.723
2.8
0.353
0.369
731
75
83
32
8
239
0.362
106
101
156
6
2
9
78
16
1
6
647
1983
183
11
71
0.298
133
0.822
6
0.393
0.429
720
97
70
32
8
264
0.408
137
129
156
12
2
9
90
14
4
2
615
1984
192
8
60
0.309
106
0.83
6.5
0.393
0.437
718
87
69
38
9
272
0.405
141
138
160
7
2
7
75
10
4
3
622
1985
184
11
41
0.32
115
0.88
7.6
0.405
0.475
665
81
60
30
13
273
0.415
152
151
150
9
3
13
70
9
3
3
575
1986
194
9
62
0.334
91
0.889
5.5
0.413
0.476
664
78
60
35
10
276
0.419
146
145
151
6
2
9
70
9
3
1
580
1987
175
18
68
0.33
123
0.955
6.8
0.429
0.526
627
90
52
34
8
279
0.433
153
149
139
9
4
26
50
5
3
0
530
1988
116
12
48
0.27
66
0.782
3.6
0.35
0.431
488
53
44
19
7
185
0.364
118
120
109
8
2
14
33
7
4
0
429
1989
148
9
60
0.286
76
0.813
3.7
0.395
0.418
618
93
48
29
6
216
0.377
130
132
145
8
3
18
41
9
5
0
517
1990
131
9
62
0.287
65
0.771
2.9
0.379
0.392
538
70
43
11
5
179
0.367
122
117
130
9
3
8
49
16
8
0
457
1991
163
5
50
0.268
102
0.703
3.2
0.359
0.345
709
83
68
20
6
210
0.34
100
98
155
7
5
9
51
15
3
9
609
1992
162
7
54
0.294
102
0.784
6.3
0.38
0.405
644
81
48
22
9
223
0.383
127
122
144
5
0
4
45
6
8
4
551
1993
127
16
54
0.306
75
0.88
3.8
0.401
0.48
486
64
35
16
4
199
0.406
144
138
115
7
3
4
21
7
2
2
415
1994
102
10
52
0.266
80
0.774
1.8
0.365
0.409
453
61
43
15
5
157
0.359
103
102
101
10
1
3
13
0
3
4
384
1995
143
12
67
0.285
81
0.796
1.5
0.374
0.422
581
70
52
25
4
212
0.37
116
111
133
8
3
3
13
2
3
3
502
1996
57
9
33
0.284
45
0.851
1.1
0.383
0.468
240
34
29
10
0
94
0.384
113
114
59
5
1
1
10
1
4
0
201
1997
87
4
38
0.321
56
0.856
1.4
0.403
0.454
318
41
34
20
2
123
0.389
131
124
74
4
0
0
8
5
6
0
271
1998
93
5
47
0.29
53
0.778
0.9
0.395
0.383
382
55
49
13
1
123
0.364
114
107
109
5
3
1
8
3
3
0
321