Tổng hợp thành tích ném bóng của Tim Burke

  • 7 tháng 5, 2025

Tim Burke đã thi đấu tại MLB từ 1985 đến 1992, trải qua tổng cộng 8 mùa giải với 498 trận ra sân. Anh ghi được 49 W, 33 L, ERA 2.72, 444 SO, WHIP 1.205, và WAR 12.4.

🧾 Thông tin cơ bản

Tim Burke
TênTim Burke
Ngày sinh19 tháng 2, 1959
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt1985

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Tim Burke

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Tim Burke.

Parsing Data

📊 Tổng kết sự nghiệp

Tim Burke đã thi đấu tại MLB từ năm 1985 đến 1992, ra sân tổng cộng 498 trận qua 8 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS2 trận (hạng 6.281)
GF262 trận (hạng 182)
W49 (hạng 1.490)
L33 (hạng 2.294)
SV102 (hạng 166)
ERA2.72 (hạng 1.048)
IP699.1 (hạng 1.897)
SO444 (hạng 1.796)
BB219 (hạng 2.251)
H624 (hạng 2.099)
HR49 (hạng 2.080)
SO95.71 (hạng 4.483)
BB92.82 (hạng 9.122)
H98.03 (hạng 9.907)
HR90.63 (hạng 6.723)
WHIP1.205 (hạng 10.661)
WAR12.4 (hạng 1.033)

📊 Mùa giải cuối cùng (1992)

Trong mùa giải cuối cùng năm 1992, Tim Burke đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS0
GF19
W3
L4
ERA4.15
IP43.1
SO15
BB18
H52
HR3
SO93.12
BB93.74
H910.8
HR90.62
WHIP1.615
WAR−0.5

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 1985, 9 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 1985, 87 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 1985, 120.1 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 1987, 4.3 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 1987, 1.19 ERA

🎯 Thành tích postseason

Tim Burke chưa từng thi đấu ở postseason.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Tim Burke

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
1985
9
4
2.39
0.692
8
87
120.1
2.9
1.08
9
86
44
32
32
143
3.48
6.5
1.98
0
78
31
0
0
0.7
6.4
3.3
0
7
14
7
483
1986
9
7
2.93
0.563
4
82
101.1
1.9
1.47
7
103
46
37
33
128
3.53
7.3
1.78
2
68
25
0
0
0.6
9.1
4.1
0
4
13
4
451
1987
7
0
1.19
1
18
58
91
4.3
0.89
3
64
17
18
12
356
2.59
5.7
3.41
0
55
30
0
0
0.3
6.3
1.7
0
0
6
2
354
1988
3
5
3.4
0.375
18
42
82
0
1.329
7
84
25
36
31
106
3.88
4.6
1.68
0
61
39
0
0
0.8
9.2
2.7
1
3
13
3
350
1989
9
3
2.55
0.75
28
54
84.2
2.5
1.063
6
68
22
24
24
139
3.19
5.7
2.45
0
68
52
0
0
0.6
7.2
2.3
0
0
7
1
333
1990
3
3
2.52
0.5
20
47
75
0.9
1.227
6
71
21
29
21
145
3.51
5.6
2.24
0
58
35
0
0
0.7
8.5
2.5
1
2
6
1
316
1991
6
7
3.36
0.462
6
59
101.2
0.4
1.2
8
96
26
46
38
109
3.6
5.2
2.27
0
72
31
0
0
0.7
8.5
2.3
0
4
8
3
421
1992
3
4
4.15
0.429
0
15
43.1
-0.5
1.615
3
52
18
29
20
92
4.31
3.1
0.83
0
38
19
0
0
0.6
10.8
3.7
0
1
4
4
198