Tổng hợp thành tích ném bóng của Curt Simmons

  • 7 tháng 5, 2025

Curt Simmons đã thi đấu tại MLB từ 1947 đến 1967, trải qua tổng cộng 20 mùa giải với 569 trận ra sân. Anh ghi được 193 W, 183 L, ERA 3.54, 1.697 SO, WHIP 1.307, và WAR 42.6.

🧾 Thông tin cơ bản

Curt Simmons
TênCurt Simmons
Ngày sinh19 tháng 5, 1929
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémLeft
ĐánhLeft
MLB ra mắt1947

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Curt Simmons

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Curt Simmons.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Curt Simmons đã thi đấu tại MLB từ năm 1947 đến 1967, ra sân tổng cộng 569 trận qua 20 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS462 trận (hạng 81)
GF54 trận (hạng 1.559)
W193 (hạng 143)
L183 (hạng 66)
SV5 (hạng 1.922)
ERA3.54 (hạng 2.637)
IP3348.1 (hạng 91)
SHO36 (hạng 63)
CG163 (hạng 193)
SO1.697 (hạng 162)
BB1063 (hạng 94)
H3.313 (hạng 91)
HR255 (hạng 122)
SO94.56 (hạng 6.281)
BB92.86 (hạng 8.988)
H98.91 (hạng 7.736)
HR90.69 (hạng 6.318)
WHIP1.307 (hạng 9.334)
WAR42.6 (hạng 161)

📊 Mùa giải cuối cùng (1967)

Trong mùa giải cuối cùng năm 1967, Curt Simmons đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS18
GF3
W5
L8
SV1
ERA4.24
IP116.2
SHO1
CG4
SO44
BB32
H144
HR11
SO93.39
BB92.47
H911.11
HR90.85
WHIP1.509
WAR−1.0

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 1964, 18 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 1950, 146 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 1954, 253 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 1963, 4.8 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 1947, 1 ERA

🎯 Thành tích postseason

Curt Simmons đã ra sân tổng cộng 2 trận trong postseason. ERA: 2.55, IP: 14.1, SO: 8, W: 0, L: 1.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Curt Simmons

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
1947
1
0
1
1
0
9
9
0.5
1.222
0
5
6
1
1
416
2.68
9
1.5
1
1
0
1
0
0
5
6
0
0
0
0
37
1948
7
13
4.87
0.35
0
86
170
-0.4
1.629
8
169
108
110
92
81
4.3
4.6
0.8
23
31
4
7
0
0.4
8.9
5.7
0
2
5
6
758
1949
4
10
4.59
0.286
1
83
131.1
0.8
1.431
7
133
55
72
67
86
3.22
5.7
1.51
14
38
13
2
0
0.5
9.1
3.8
0
1
0
1
551
1950
17
8
3.4
0.68
1
146
214.2
3.7
1.239
19
178
88
93
81
118
3.63
6.1
1.66
27
31
3
11
2
0.8
7.5
3.7
1
2
2
3
896
1952
14
8
2.82
0.636
0
141
201.1
3.9
1.192
11
170
70
72
63
130
2.76
6.3
2.01
28
28
0
15
6
0.5
7.6
3.1
1
1
4
2
830
1953
16
13
3.21
0.552
0
138
238
4.4
1.231
17
211
82
102
85
131
3.43
5.2
1.68
30
32
1
19
4
0.6
8
3.1
0
3
6
0
993
1954
14
15
2.81
0.483
1
125
253
4.6
1.281
14
226
98
101
79
144
3.35
4.4
1.28
33
34
1
21
3
0.5
8
3.5
0
5
7
2
1074
1955
8
8
4.92
0.5
0
58
130
-0.3
1.523
15
148
50
76
71
81
4.2
4
1.16
22
25
2
3
0
1
10.2
3.5
0
3
2
1
572
1956
15
10
3.36
0.6
0
88
198
2.4
1.268
17
186
65
95
74
110
3.63
4
1.35
27
33
3
14
0
0.8
8.5
3
0
3
7
1
834
1957
12
11
3.44
0.522
0
92
212
3.7
1.245
11
214
50
92
81
111
3
3.9
1.84
29
32
2
9
2
0.5
9.1
2.1
0
2
11
2
884
1958
7
14
4.38
0.333
1
78
168.1
1.5
1.402
11
196
40
92
82
91
3.16
4.2
1.95
27
29
2
7
1
0.6
10.5
2.1
1
3
4
4
727
1959
0
0
4.5
0
0
4
10
0.1
1.6
2
16
0
5
5
94
4.64
3.6
0
0
7
4
0
0
1.8
14.4
0
0
1
0
0
42
1960
7
4
3.06
0.636
0
67
156
4.2
1.276
14
162
37
58
53
133
3.55
3.9
1.81
19
27
2
3
1
0.8
9.3
2.1
1
0
6
3
648
1961
9
10
3.13
0.474
0
99
195.2
3.2
1.365
14
203
64
91
68
141
3.53
4.6
1.55
29
30
0
6
2
0.6
9.3
2.9
0
4
6
2
840
1962
10
10
3.51
0.5
0
74
154
1.6
1.292
18
167
32
78
60
123
3.86
4.3
2.31
22
31
6
9
4
1.1
9.8
1.9
0
3
2
1
641
1963
15
9
2.48
0.625
0
127
232.2
4.8
1.105
13
209
48
82
64
144
2.81
4.9
2.65
32
32
0
11
6
0.5
8.1
1.9
0
6
3
3
942
1964
18
9
3.43
0.667
0
104
244
3.2
1.156
24
233
49
106
93
111
3.7
3.8
2.12
34
34
0
12
3
0.9
8.6
1.8
0
5
1
1
1006
1965
9
15
4.08
0.375
0
96
203
1.3
1.394
19
229
54
104
92
95
3.65
4.3
1.78
32
34
1
5
0
0.8
10.2
2.4
0
4
8
5
881
1966
5
8
4.23
0.385
0
38
110.2
0.4
1.346
10
114
35
56
52
87
4.02
3.1
1.09
15
29
7
4
1
0.8
9.3
2.8
0
1
5
1
469
1967
5
8
4.24
0.385
1
44
116.2
-1
1.509
11
144
32
65
55
81
3.94
3.4
1.38
18
31
3
4
1
0.8
11.1
2.5
0
4
7
1
519