Tổng hợp thành tích ném bóng của Matt Capps

  • 7 tháng 5, 2025

Matt Capps đã thi đấu tại MLB từ 2005 đến 2012, trải qua tổng cộng 8 mùa giải với 444 trận ra sân. Anh ghi được 29 W, 33 L, ERA 3.52, 319 SO, WHIP 1.19, và WAR 6.2.

🧾 Thông tin cơ bản

Matt Capps
TênMatt Capps
Ngày sinh3 tháng 9, 1983
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt2005

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Matt Capps

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Matt Capps.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Matt Capps đã thi đấu tại MLB từ năm 2005 đến 2012, ra sân tổng cộng 444 trận qua 8 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS0 trận (hạng 8.004)
GF281 trận (hạng 151)
W29 (hạng 2.324)
L33 (hạng 2.294)
SV138 (hạng 105)
ERA3.52 (hạng 2.580)
IP439.2 (hạng 2.787)
SO319 (hạng 2.382)
BB84 (hạng 4.161)
H439 (hạng 2.802)
HR53 (hạng 1.948)
SO96.53 (hạng 3.425)
BB91.72 (hạng 11.031)
H98.99 (hạng 7.541)
HR91.08 (hạng 3.456)
WHIP1.19 (hạng 10.802)
WAR6.2 (hạng 1.825)

📊 Mùa giải cuối cùng (2012)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2012, Matt Capps đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS0
GF29
W1
L4
SV14
ERA3.68
IP29.1
SO18
BB4
H28
HR5
SO95.52
BB91.23
H98.59
HR91.53
WHIP1.091
WAR0.3

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2006, 9 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2007, 64 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2006, 80.2 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2007, 2.6 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2007, 2.28 ERA

🎯 Thành tích postseason

Matt Capps chưa từng thi đấu ở postseason.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Matt Capps

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2005
0
0
4.5
0
0
3
4
0
1.25
0
5
0
2
2
102
2.27
6.8
0
0
4
0
0
0
0
11.3
0
0
1
0
0
16
2006
9
1
3.79
0.9
1
56
80.2
1.2
1.153
12
81
12
37
34
118
4.25
6.2
4.67
0
85
15
0
0
1.3
9
1.3
0
3
5
4
329
2007
4
7
2.28
0.364
18
64
79
2.6
1.013
5
64
16
22
20
192
3.16
7.3
4
0
76
47
0
0
0.6
7.3
1.8
0
3
10
1
315
2008
2
3
3.02
0.4
21
39
53.2
1.2
0.969
5
47
5
20
18
139
3.28
6.5
7.8
0
49
39
0
0
0.8
7.9
0.8
0
2
0
0
211
2009
4
8
5.8
0.333
27
46
54.1
-1.1
1.656
10
73
17
36
35
72
4.9
7.6
2.71
0
57
50
0
0
1.7
12.1
2.8
0
3
3
0
251
2010
5
3
2.47
0.625
42
59
73
1.3
1.26
6
75
17
27
20
165
3.23
7.3
3.47
0
74
66
0
0
0.7
9.2
2.1
0
0
4
1
305
2011
4
7
4.25
0.364
15
34
65.2
0.7
1.203
10
66
13
31
31
96
4.75
4.7
2.62
0
69
35
0
0
1.4
9
1.8
0
4
1
1
274
2012
1
4
3.68
0.2
14
18
29.1
0.3
1.091
5
28
4
13
12
112
4.49
5.5
4.5
0
30
29
0
0
1.5
8.6
1.2
0
0
1
3
120