Tổng hợp thành tích ném bóng của Éric Gagné

  • 7 tháng 5, 2025

Éric Gagné đã thi đấu tại MLB từ 1999 đến 2008, trải qua tổng cộng 10 mùa giải với 402 trận ra sân. Anh ghi được 33 W, 26 L, ERA 3.47, 718 SO, WHIP 1.156, và WAR 11.7.

🧾 Thông tin cơ bản

Éric Gagné
TênÉric Gagné
Ngày sinh7 tháng 1, 1976
Quốc tịch
Canada
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt1999

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Éric Gagné

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Éric Gagné.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Éric Gagné đã thi đấu tại MLB từ năm 1999 đến 2008, ra sân tổng cộng 402 trận qua 10 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS48 trận (hạng 2.452)
GF269 trận (hạng 169)
W33 (hạng 2.118)
L26 (hạng 2.736)
SV187 (hạng 62)
ERA3.47 (hạng 2.430)
IP643.2 (hạng 2.065)
SO718 (hạng 1.013)
BB226 (hạng 2.169)
H518 (hạng 2.485)
HR76 (hạng 1.341)
SO910.04 (hạng 525)
BB93.16 (hạng 7.992)
H97.24 (hạng 10.878)
HR91.06 (hạng 3.593)
WHIP1.156 (hạng 11.010)
WAR11.7 (hạng 1.098)

📊 Mùa giải cuối cùng (2008)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2008, Éric Gagné đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS0
GF16
W4
L3
SV10
ERA5.44
IP46.1
SO38
BB22
H46
HR11
SO97.38
BB94.27
H98.94
HR92.14
WHIP1.468
WAR−0.5

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2004, 7 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2003, 137 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2001, 151.2 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2003, 3.7 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2006, 0 ERA

🎯 Thành tích postseason

Éric Gagné đã ra sân tổng cộng 4 trận trong postseason. ERA: 0, IP: 5, SO: 4, W: 0, L: 0.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Éric Gagné

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
1999
1
1
2.1
0.5
0
30
30
1.1
1.1
3
18
15
8
7
207
3.93
9
2
5
5
0
0
0
0.9
5.4
4.5
0
0
0
1
119
2000
4
6
5.15
0.4
0
79
101.1
0.3
1.638
20
106
60
62
58
84
6.01
7
1.32
19
20
0
0
0
1.8
9.4
5.3
0
3
1
4
464
2001
6
7
4.75
0.462
0
130
151.2
0.3
1.253
24
144
46
90
80
84
4.62
7.7
2.83
24
33
3
0
0
1.4
8.5
2.7
1
16
1
3
649
2002
4
1
1.97
0.8
52
114
82.1
2.9
0.862
6
55
16
18
18
193
1.8
12.5
7.13
0
77
68
0
0
0.7
6
1.7
0
2
4
1
314
2003
2
3
1.2
0.4
55
137
82.1
3.7
0.692
2
37
20
12
11
337
0.86
15
6.85
0
77
67
0
0
0.2
4
2.2
0
3
2
2
306
2004
7
3
2.19
0.7
45
114
82.1
2.3
0.911
5
53
22
24
20
188
2.05
12.5
5.18
0
70
59
0
0
0.5
5.8
2.4
0
5
3
2
326
2005
1
0
2.7
1
8
22
13.1
0.3
0.975
2
10
3
4
4
156
2.35
14.9
7.33
0
14
13
0
0
1.4
6.8
2
0
0
0
3
53
2006
0
0
0
0
1
3
2
0.1
0.5
0
0
1
0
0
0
3.15
13.5
3
0
2
2
0
0
0
0
4.5
0
1
0
0
8
2007
4
2
3.81
0.667
16
51
52
1.2
1.346
3
49
21
22
22
123
3.3
8.8
2.43
0
54
41
0
0
0.5
8.5
3.6
0
1
0
1
222
2008
4
3
5.44
0.571
10
38
46.1
-0.5
1.468
11
46
22
28
28
78
6.13
7.4
1.73
0
50
16
0
0
2.1
8.9
4.3
0
2
2
1
203