Tổng hợp thành tích ném bóng của Tom Niedenfuer

  • 7 tháng 5, 2025

Tom Niedenfuer đã thi đấu tại MLB từ 1981 đến 1990, trải qua tổng cộng 10 mùa giải với 484 trận ra sân. Anh ghi được 36 W, 46 L, ERA 3.29, 474 SO, WHIP 1.266, và WAR 10.4.

🧾 Thông tin cơ bản

Tom Niedenfuer
TênTom Niedenfuer
Ngày sinh13 tháng 8, 1959
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt1981

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Tom Niedenfuer

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Tom Niedenfuer.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Tom Niedenfuer đã thi đấu tại MLB từ năm 1981 đến 1990, ra sân tổng cộng 484 trận qua 10 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS0 trận (hạng 8.004)
GF276 trận (hạng 158)
W36 (hạng 1.967)
L46 (hạng 1.697)
SV97 (hạng 180)
ERA3.29 (hạng 1.959)
IP653 (hạng 2.039)
SO474 (hạng 1.683)
BB226 (hạng 2.169)
H601 (hạng 2.181)
HR60 (hạng 1.735)
SO96.53 (hạng 3.425)
BB93.11 (hạng 8.150)
H98.28 (hạng 9.414)
HR90.83 (hạng 5.318)
WHIP1.266 (hạng 9.955)
WAR10.4 (hạng 1.225)

📊 Mùa giải cuối cùng (1990)

Trong mùa giải cuối cùng năm 1990, Tom Niedenfuer đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS0
GF12
W0
L6
SV2
ERA3.46
IP65
SO32
BB25
H66
HR3
SO94.43
BB93.46
H99.14
HR90.42
WHIP1.4
WAR0.5

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 1983, 8 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 1985, 102 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 1985, 106.1 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 1983, 3.6 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 1983, 1.91 ERA

🎯 Thành tích postseason

Tom Niedenfuer đã ra sân tổng cộng 9 trận trong postseason. ERA: 2.9, IP: 12.4, SO: 9, W: 0, L: 2.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Tom Niedenfuer

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
1981
3
1
3.81
0.75
2
12
26
0
1.192
1
25
6
11
11
90
2.98
4.2
2
0
17
8
0
0
0.3
8.7
2.1
0
1
2
0
107
1982
3
4
2.71
0.429
9
60
69.2
1.5
1.378
3
71
25
22
21
130
2.72
7.8
2.4
0
55
24
0
0
0.4
9.2
3.2
0
2
8
1
299
1983
8
3
1.9
0.727
11
66
94.2
3.6
0.887
6
55
29
22
20
190
3.14
6.3
2.28
0
66
38
0
0
0.6
5.2
2.8
0
1
11
1
366
1984
2
5
2.47
0.286
11
45
47.1
1.4
1.31
3
39
23
14
13
144
3.28
8.6
1.96
0
33
21
0
0
0.6
7.4
4.4
1
2
7
1
203
1985
7
9
2.71
0.438
19
102
106.1
2.2
1.034
6
86
24
32
32
128
2.2
8.6
4.25
0
64
43
0
0
0.5
7.3
2
0
1
5
0
415
1986
6
6
3.71
0.5
11
55
80
0.7
1.438
11
86
29
35
33
94
4.31
6.2
1.9
0
60
27
0
0
1.2
9.7
3.3
0
1
15
2
345
1987
4
5
4.46
0.444
14
47
68.2
0.2
1.442
12
68
31
37
34
97
5.22
6.2
1.52
0
60
47
0
0
1.6
8.9
4.1
0
2
4
3
303
1988
3
4
3.51
0.429
18
40
59
1
1.322
8
59
19
23
23
112
4.24
6.1
2.11
0
52
42
0
0
1.2
9
2.9
0
2
3
0
252
1989
0
3
6.69
0
0
15
36.1
-0.7
1.679
7
46
15
29
27
61
5.76
3.7
1
0
25
14
0
0
1.7
11.4
3.7
0
1
5
3
171
1990
0
6
3.46
0
2
32
65
0.5
1.4
3
66
25
26
25
110
3.58
4.4
1.28
0
52
12
0
0
0.4
9.1
3.5
0
0
7
3
276