Tổng hợp thành tích ném bóng của Héctor Rondón

  • 7 tháng 5, 2025

Héctor Rondón đã thi đấu tại MLB từ 2013 đến 2020, trải qua tổng cộng 8 mùa giải với 444 trận ra sân. Anh ghi được 24 W, 20 L, ERA 3.49, 441 SO, WHIP 1.202, và WAR 5.0.

🧾 Thông tin cơ bản

Héctor Rondón
TênHéctor Rondón
Ngày sinh26 tháng 2, 1988
Quốc tịch
Venezuela
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt2013

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Héctor Rondón

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Héctor Rondón.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Héctor Rondón đã thi đấu tại MLB từ năm 2013 đến 2020, ra sân tổng cộng 444 trận qua 8 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS1 trận (hạng 6.886)
GF190 trận (hạng 314)
W24 (hạng 2.638)
L20 (hạng 3.234)
SV92 (hạng 193)
ERA3.49 (hạng 2.498)
IP436 (hạng 2.800)
SO441 (hạng 1.814)
BB134 (hạng 3.231)
H390 (hạng 3.054)
HR50 (hạng 2.035)
SO99.1 (hạng 938)
BB92.77 (hạng 9.252)
H98.05 (hạng 9.877)
HR91.03 (hạng 3.792)
WHIP1.202 (hạng 10.688)
WAR5.0 (hạng 2.113)

📊 Mùa giải cuối cùng (2020)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2020, Héctor Rondón đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS0
GF5
W1
ERA7.65
IP20
SO23
BB11
H25
HR6
SO910.35
BB94.95
H911.25
HR92.7
WHIP1.8
WAR−0.6

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2015, 6 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2015, 69 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2015, 70 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2015, 2.1 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2015, 1.67 ERA

🎯 Thành tích postseason

Héctor Rondón đã ra sân tổng cộng 21 trận trong postseason. ERA: 4.47, IP: 16.1, SO: 14, W: 1, L: 1.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Héctor Rondón

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2013
2
1
4.77
0.667
0
44
54.2
-0.1
1.409
6
52
25
29
29
81
4.4
7.2
1.76
0
45
14
0
0
1
8.6
4.1
0
3
5
4
242
2014
4
4
2.42
0.5
29
63
63.1
1.6
1.058
2
52
15
21
17
157
2.26
9
4.2
0
64
44
0
0
0.3
7.4
2.1
0
0
0
0
255
2015
6
4
1.67
0.6
30
69
70
2.1
1
4
55
15
19
13
228
2.68
8.9
4.6
0
72
47
0
0
0.5
7.1
1.9
1
3
2
5
281
2016
2
3
3.53
0.4
18
58
51
0.4
0.98
8
42
8
20
20
119
3.5
10.2
7.25
0
54
35
0
0
1.4
7.4
1.4
0
2
0
3
200
2017
4
1
4.24
0.8
0
69
57.1
0.1
1.221
10
50
20
30
27
104
4.12
10.8
3.45
0
61
14
0
0
1.6
7.8
3.1
0
1
0
3
237
2018
2
5
3.2
0.286
15
67
59
0.8
1.322
4
58
20
22
21
130
2.79
10.2
3.35
0
63
26
0
0
0.6
8.8
3.1
0
0
2
1
250
2019
3
2
3.71
0.6
0
48
60.2
0.7
1.253
10
56
20
25
25
125
4.96
7.1
2.4
1
62
5
0
0
1.5
8.3
3
0
4
0
0
257
2020
1
0
7.65
1
0
23
20
-0.6
1.8
6
25
11
18
17
60
6.59
10.4
2.09
0
23
5
0
0
2.7
11.3
5
0
1
2
3
97