Tổng hợp thành tích ném bóng của John Candelaria

  • 7 tháng 5, 2025

John Candelaria đã thi đấu tại MLB từ 1975 đến 1993, trải qua tổng cộng 19 mùa giải với 600 trận ra sân. Anh ghi được 177 W, 122 L, ERA 3.33, 1.673 SO, WHIP 1.184, và WAR 39.8.

🧾 Thông tin cơ bản

John Candelaria
TênJohn Candelaria
Ngày sinh6 tháng 11, 1953
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémLeft
ĐánhLeft
MLB ra mắt1975

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của John Candelaria

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của John Candelaria.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

John Candelaria đã thi đấu tại MLB từ năm 1975 đến 1993, ra sân tổng cộng 600 trận qua 19 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS356 trận (hạng 207)
GF82 trận (hạng 986)
W177 (hạng 171)
L122 (hạng 324)
SV29 (hạng 573)
ERA3.33 (hạng 2.050)
IP2525.2 (hạng 248)
SHO13 (hạng 470)
CG54 (hạng 816)
SO1.673 (hạng 171)
BB592 (hạng 577)
H2.399 (hạng 284)
HR245 (hạng 145)
SO95.96 (hạng 4.156)
BB92.11 (hạng 10.638)
H98.55 (hạng 8.744)
HR90.87 (hạng 4.986)
WHIP1.184 (hạng 10.853)
WAR39.8 (hạng 180)

📊 Mùa giải cuối cùng (1993)

Trong mùa giải cuối cùng năm 1993, John Candelaria đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS0
GF6
W0
L3
SV1
ERA8.24
IP19.2
SO17
BB9
H25
HR2
SO97.78
BB94.12
H911.44
HR90.92
WHIP1.729
WAR−1.0

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 1977, 20 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 1983, 157 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 1980, 233.1 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 1977, 7.4 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 1977, 2.35 ERA

🎯 Thành tích postseason

John Candelaria đã ra sân tổng cộng 6 trận trong postseason. ERA: 2.96, IP: 33.4, SO: 29, W: 2, L: 2.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của John Candelaria

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
1975
8
6
2.76
0.571
0
95
120.2
1.5
1.086
8
95
36
47
37
128
2.82
7.1
2.64
18
18
0
4
1
0.6
7.1
2.7
0
2
9
1
497
1976
16
7
3.15
0.696
1
138
220
2.5
1.059
22
173
60
87
77
110
3.52
5.6
2.3
31
32
1
11
4
0.9
7.1
2.5
0
2
5
0
881
1977
20
5
2.34
0.8
0
133
230.2
7.4
1.071
29
197
50
64
60
169
3.9
5.2
2.66
33
33
0
6
1
1.1
7.7
2
2
2
2
1
917
1978
12
11
3.24
0.522
1
94
189
4
1.27
15
191
49
73
68
115
3.48
4.5
1.92
29
30
1
3
1
0.7
9.1
2.3
3
5
6
3
796
1979
14
9
3.22
0.609
0
101
207
3.5
1.169
25
201
41
83
74
121
3.96
4.4
2.46
30
33
2
8
0
1.1
8.7
1.8
0
3
6
2
850
1980
11
14
4.01
0.44
1
97
233.1
1
1.269
14
246
50
114
104
92
3.38
3.7
1.94
34
35
1
7
0
0.5
9.5
1.9
2
3
4
0
969
1981
2
2
3.54
0.5
0
14
40.2
0.7
1.303
3
42
11
17
16
104
3.68
3.1
1.27
6
6
0
0
0
0.7
9.3
2.4
0
0
1
0
168
1982
12
7
2.94
0.632
1
133
174.2
4
1.162
13
166
37
62
57
128
2.87
6.9
3.59
30
31
1
1
1
0.7
8.6
1.9
0
4
3
1
704
1983
15
8
3.23
0.652
0
157
197.2
4.5
1.194
15
191
45
73
71
115
2.87
7.1
3.49
32
33
0
2
0
0.7
8.7
2
2
2
3
3
797
1984
12
11
2.72
0.522
2
133
185.1
3.3
1.149
19
179
34
69
56
134
3.23
6.5
3.91
28
33
4
3
1
0.9
8.7
1.7
1
1
3
1
751
1985
9
7
3.73
0.563
9
100
125.1
1.4
1.316
14
127
38
56
52
105
3.55
7.2
2.63
13
50
26
1
1
1
9.1
2.7
0
4
3
2
530
1986
10
2
2.55
0.833
0
81
91.2
2.3
1.025
4
68
26
30
26
161
2.52
8
3.12
16
16
0
1
1
0.4
6.7
2.6
1
3
2
2
365
1987
10
6
4.81
0.625
0
84
129
0.1
1.295
18
144
23
78
69
90
3.94
5.9
3.65
23
23
0
0
0
1.3
10
1.6
1
1
0
0
544
1988
13
7
3.38
0.65
1
121
157
2.6
1.102
18
150
23
69
59
117
3.2
6.9
5.26
24
25
1
6
2
1
8.6
1.3
12
2
2
2
640
1989
3
5
4.68
0.375
0
51
65.1
-0.1
1.255
11
66
16
36
34
82
4.13
7
3.19
6
22
3
1
0
1.5
9.1
2.2
1
0
3
2
274
1990
7
6
3.95
0.538
5
63
79.2
1.1
1.343
11
87
20
36
35
106
3.85
7.1
3.15
3
47
15
0
0
1.2
9.8
2.3
0
2
5
5
345
1991
1
1
3.74
0.5
2
38
33.2
0.1
1.248
3
31
11
16
14
97
2.74
10.2
3.45
0
59
10
0
0
0.8
8.3
2.9
1
0
2
1
138
1992
2
5
2.84
0.286
5
23
25.1
0.9
1.303
1
20
13
9
8
124
3.02
8.2
1.77
0
50
11
0
0
0.4
7.1
4.6
0
0
3
1
108
1993
0
3
8.24
0
1
17
19.2
-1
1.729
2
25
9
19
18
50
4.11
7.8
1.89
0
24
6
0
0
0.9
11.4
4.1
0
1
1
1
92