Tổng hợp thành tích ném bóng của John Smoltz

  • 7 tháng 5, 2025

John Smoltz đã thi đấu tại MLB từ 1988 đến 2009, trải qua tổng cộng 21 mùa giải với 723 trận ra sân. Anh ghi được 213 W, 155 L, ERA 3.33, 3.084 SO, WHIP 1.176, và WAR 66.6.

🧾 Thông tin cơ bản

John Smoltz
TênJohn Smoltz
Ngày sinh15 tháng 5, 1967
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt1988

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của John Smoltz

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của John Smoltz.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

John Smoltz đã thi đấu tại MLB từ năm 1988 đến 2009, ra sân tổng cộng 723 trận qua 21 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS481 trận (hạng 65)
GF204 trận (hạng 276)
W213 (hạng 96)
L155 (hạng 149)
SV154 (hạng 87)
ERA3.33 (hạng 2.050)
IP3473 (hạng 76)
SHO16 (hạng 352)
CG53 (hạng 829)
SO3.084 (hạng 19)
BB1010 (hạng 111)
H3.074 (hạng 120)
HR288 (hạng 77)
SO97.99 (hạng 1.898)
BB92.62 (hạng 9.668)
H97.97 (hạng 10.029)
HR90.75 (hạng 5.913)
WHIP1.176 (hạng 10.902)
WAR66.6 (hạng 43)

📊 Mùa giải cuối cùng (2009)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2009, John Smoltz đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS15
W3
L8
ERA6.35
IP78
SO73
BB18
H95
HR11
SO98.42
BB92.08
H910.96
HR91.27
WHIP1.449
WAR−0.5

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 1996, 24 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 1996, 276 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 1997, 256 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 1996, 7.4 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2003, 1.12 ERA

🎯 Thành tích postseason

John Smoltz đã ra sân tổng cộng 40 trận trong postseason. ERA: 2.68, IP: 204.9, SO: 194, W: 15, L: 4.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của John Smoltz

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
1988
2
7
5.48
0.222
0
37
64
-0.2
1.672
10
74
33
40
39
67
5.28
5.2
1.12
12
12
0
0
0
1.4
10.4
4.6
1
2
4
2
297
1989
12
11
2.94
0.522
0
168
208
3.6
1.115
15
160
72
79
68
123
3.15
7.3
2.33
29
29
0
5
0
0.6
6.9
3.1
3
2
2
8
847
1990
14
11
3.85
0.56
0
170
231.1
3.6
1.28
20
206
90
109
99
105
3.64
6.6
1.89
34
34
0
6
2
0.8
8
3.5
3
1
3
14
966
1991
14
13
3.8
0.519
0
148
229.2
5.4
1.232
16
206
77
101
97
103
3.52
5.8
1.92
36
36
0
5
0
0.6
8.1
3
2
3
1
20
947
1992
15
12
2.85
0.556
0
215
246.2
3.6
1.159
17
206
80
90
78
130
2.97
7.8
2.69
35
35
0
9
3
0.6
7.5
2.9
1
5
5
17
1021
1993
15
11
3.62
0.577
0
208
243.2
2.3
1.264
23
208
100
104
98
111
3.81
7.7
2.08
35
35
0
3
1
0.8
7.7
3.7
1
6
12
13
1028
1994
6
10
4.14
0.375
0
113
134.2
1
1.248
15
120
48
69
62
102
4.06
7.6
2.35
21
21
0
1
0
1
8
3.2
0
4
4
7
568
1995
12
7
3.18
0.632
0
193
192.2
4.1
1.235
15
166
72
76
68
133
3.3
9
2.68
29
29
0
2
1
0.7
7.8
3.4
0
4
8
13
808
1996
24
8
2.94
0.75
0
276
253.2
7.4
1.001
19
199
55
93
83
149
2.64
9.8
5.02
35
35
0
6
2
0.7
7.1
2
1
2
3
10
995
1997
15
12
3.02
0.556
0
241
256
4.8
1.16
21
234
63
97
86
138
3.04
8.5
3.83
35
35
0
7
2
0.7
8.2
2.2
1
1
9
10
1043
1998
17
3
2.9
0.85
0
173
167.2
3.3
1.127
10
145
44
58
54
144
2.71
9.3
3.93
26
26
0
2
2
0.5
7.8
2.4
1
4
2
3
681
1999
11
8
3.19
0.579
0
156
186.1
4.4
1.116
14
168
40
70
66
141
3.14
7.5
3.9
29
29
0
1
1
0.7
8.1
1.9
0
4
2
2
746
2001
3
3
3.36
0.5
10
57
59
0.8
1.068
7
53
10
24
22
133
3.27
8.7
5.7
5
36
20
0
0
1.1
8.1
1.5
0
2
2
0
238
2002
3
2
3.25
0.6
55
85
80.1
1.2
1.033
4
59
24
30
29
128
2.39
9.5
3.54
0
75
68
0
0
0.4
6.6
2.7
1
0
1
1
314
2003
0
2
1.12
0
45
73
64.1
3.3
0.87
2
48
8
9
8
385
1.54
10.2
9.13
0
62
55
0
0
0.3
6.7
1.1
0
0
1
2
244
2004
0
1
2.76
0
44
85
81.2
2.1
1.078
8
75
13
25
25
156
2.72
9.4
6.54
0
73
61
0
0
0.9
8.3
1.4
0
0
2
6
323
2005
14
7
3.06
0.667
0
169
229.2
5
1.145
18
210
53
83
78
139
3.27
6.6
3.19
33
33
0
3
1
0.7
8.2
2.1
1
1
7
2
931
2006
16
9
3.49
0.64
0
211
232
5.9
1.19
23
221
55
93
90
128
3.44
8.2
3.84
35
35
0
3
1
0.9
8.6
2.1
0
9
4
5
960
2007
14
8
3.11
0.636
0
197
205.2
4.6
1.182
18
196
47
78
71
140
3.21
8.6
4.19
32
32
0
0
0
0.8
8.6
2.1
0
4
9
8
853
2008
3
2
2.57
0.6
0
36
28
0.9
1.179
2
25
8
8
8
164
2.35
11.6
4.5
5
6
0
0
0
0.6
8
2.6
0
0
1
2
117