Tổng hợp thành tích ném bóng của Tyler Alexander

  • 7 tháng 5, 2025

Tyler Alexander đã thi đấu tại MLB từ 2019 đến 2025, trải qua tổng cộng 7 mùa giải với 195 trận ra sân. Anh ghi được 22 W, 42 L, ERA 4.63, 445 SO, WHIP 1.299, và WAR 3.3.

🧾 Thông tin cơ bản

Tyler Alexander
TênTyler Alexander
Ngày sinh14 tháng 7, 1994
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémLeft
ĐánhRight
MLB ra mắt2019

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Tyler Alexander

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Tyler Alexander.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Tyler Alexander đã thi đấu tại MLB từ năm 2019 đến 2025, ra sân tổng cộng 195 trận qua 7 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS57 trận (hạng 2.249)
GF30 trận (hạng 2.604)
W22 (hạng 2.816)
L42 (hạng 1.860)
SV1 (hạng 3.556)
ERA4.63 (hạng 6.506)
IP546.2 (hạng 2.357)
SO445 (hạng 1.792)
BB128 (hạng 3.342)
H582 (hạng 2.248)
HR91 (hạng 1.089)
SO97.33 (hạng 2.484)
BB92.11 (hạng 10.638)
H99.58 (hạng 5.534)
HR91.5 (hạng 1.703)
WHIP1.299 (hạng 9.462)
WAR3.3 (hạng 2.615)

📊 Mùa giải cuối cùng (2025)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2025, Tyler Alexander đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS5
GF12
W5
L14
SV1
ERA4.98
IP97.2
SO82
BB30
H107
HR9
SO97.56
BB92.76
H99.86
HR90.83
WHIP1.403
WAR−0.5

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2024, 6 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2024, 90 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2024, 107.2 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2021, 2.0 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2021, 3.82 ERA

🎯 Thành tích postseason

Tyler Alexander chưa từng thi đấu ở postseason.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Tyler Alexander

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2019
1
4
4.86
0.2
0
47
53.2
1
1.398
9
68
7
30
29
98
4.15
7.9
6.71
8
13
1
0
0
1.5
11.4
1.2
0
2
0
1
235
2020
2
3
3.96
0.4
0
34
36.1
0.6
1.321
8
39
9
16
16
115
5.26
8.4
3.78
2
14
0
0
0
2
9.7
2.2
0
4
0
0
152
2021
2
4
3.81
0.333
0
87
106.1
2
1.26
16
106
28
47
45
112
4.39
7.4
3.11
15
41
7
0
0
1.4
9
2.4
0
4
0
2
451
2022
4
11
4.81
0.267
0
61
101
-0.2
1.317
18
108
25
58
54
81
4.99
5.4
2.44
17
27
1
0
0
1.6
9.6
2.2
0
1
1
0
427
2023
2
1
4.5
0.667
0
44
44
0.1
1.114
8
44
5
25
22
97
4.1
9
8.8
1
25
8
0
0
1.6
9
1
0
2
0
0
181
2024
6
5
5.1
0.545
0
90
107.2
0.3
1.245
23
110
24
61
61
78
5.08
7.5
3.75
9
23
1
0
0
1.9
9.2
2
0
5
1
0
455
2025
5
14
4.98
0.263
1
82
97.2
-0.5
1.403
9
107
30
62
54
84
3.64
7.6
2.73
5
52
12
0
0
0.8
9.9
2.8
2
2
5
1
423