Tổng hợp thành tích ném bóng của Pablo López

  • 7 tháng 5, 2025

Pablo López đã thi đấu tại MLB từ 2018 đến 2025, trải qua tổng cộng 8 mùa giải với 172 trận ra sân. Anh ghi được 59 W, 53 L, ERA 3.81, 994 SO, WHIP 1.175, và WAR 16.7.

🧾 Thông tin cơ bản

Pablo López
TênPablo López
Ngày sinh7 tháng 3, 1996
Quốc tịch
Venezuela
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhLeft
MLB ra mắt2018

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Pablo López

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Pablo López.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Pablo López đã thi đấu tại MLB từ năm 2018 đến 2025, ra sân tổng cộng 172 trận qua 8 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS172 trận (hạng 931)
W59 (hạng 1.253)
L53 (hạng 1.449)
ERA3.81 (hạng 3.500)
IP965 (hạng 1.371)
SHO1 (hạng 2.154)
CG1 (hạng 3.975)
SO994 (hạng 581)
BB251 (hạng 1.965)
H883 (hạng 1.508)
HR115 (hạng 809)
SO99.27 (hạng 837)
BB92.34 (hạng 10.265)
H98.24 (hạng 9.468)
HR91.07 (hạng 3.522)
WHIP1.175 (hạng 10.909)
WAR16.7 (hạng 767)

📊 Mùa giải cuối cùng (2025)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2025, Pablo López đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS14
W5
L4
ERA2.74
IP75.2
SO73
BB20
H64
HR6
SO98.68
BB92.38
H97.61
HR90.71
WHIP1.11
WAR2.1

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2024, 15 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2023, 234 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2023, 194 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2023, 3.5 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2025, 2.75 ERA

🎯 Thành tích postseason

Pablo López đã ra sân tổng cộng 3 trận trong postseason. ERA: 1.57, IP: 17.2, SO: 17, W: 2, L: 1.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Pablo López

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2018
2
4
4.14
0.333
0
46
58.2
0.7
1.261
8
56
18
28
27
93
4.49
7.1
2.56
10
10
0
0
0
1.2
8.6
2.8
0
4
5
2
247
2019
5
8
5.09
0.385
0
95
111.1
0.7
1.24
15
111
27
64
63
84
4.28
7.7
3.52
21
21
0
0
0
1.2
9
2.2
2
11
3
6
469
2020
6
4
3.61
0.6
0
59
57.1
1.4
1.186
4
50
18
27
23
126
3.09
9.3
3.28
11
11
0
0
0
0.6
7.8
2.8
0
2
1
0
240
2021
5
5
3.07
0.5
0
115
102.2
2.8
1.12
11
89
26
37
35
138
3.29
10.1
4.42
20
20
0
0
0
1
7.8
2.3
0
7
1
3
418
2022
10
10
3.75
0.5
0
174
180
3
1.167
21
157
53
78
75
109
3.71
8.7
3.28
32
32
0
0
0
1.1
7.9
2.7
0
8
1
4
736
2023
11
8
3.66
0.579
0
234
194
3.5
1.155
24
176
48
81
79
119
3.33
10.9
4.88
32
32
0
1
1
1.1
8.2
2.2
0
9
1
7
801
2024
15
10
4.08
0.6
0
198
185.1
2.5
1.192
26
180
41
90
84
102
3.65
9.6
4.83
32
32
0
0
0
1.3
8.7
2
0
8
0
3
772
2025
5
4
2.74
0.556
0
73
75.2
2.1
1.11
6
64
20
28
23
156
3.19
8.7
3.65
14
14
0
0
0
0.7
7.6
2.4
2
4
0
1
312