Tổng hợp thành tích ném bóng của Ken Giles

  • 7 tháng 5, 2025

Ken Giles đã thi đấu tại MLB từ 2014 đến 2022, trải qua tổng cộng 8 mùa giải với 362 trận ra sân. Anh ghi được 14 W, 18 L, ERA 2.71, 484 SO, WHIP 1.117, và WAR 7.5.

🧾 Thông tin cơ bản

Ken Giles
TênKen Giles
Ngày sinh20 tháng 9, 1990
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt2014

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Ken Giles

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Ken Giles.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Ken Giles đã thi đấu tại MLB từ năm 2014 đến 2022, ra sân tổng cộng 362 trận qua 8 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS0 trận (hạng 8.004)
GF208 trận (hạng 265)
W14 (hạng 3.561)
L18 (hạng 3.408)
SV115 (hạng 140)
ERA2.71 (hạng 1.041)
IP355.1 (hạng 3.237)
SO484 (hạng 1.642)
BB114 (hạng 3.566)
H283 (hạng 3.646)
HR28 (hạng 3.145)
SO912.26 (hạng 150)
BB92.89 (hạng 8.882)
H97.17 (hạng 10.941)
HR90.71 (hạng 6.183)
WHIP1.117 (hạng 11.195)
WAR7.5 (hạng 1.588)

📊 Mùa giải cuối cùng (2022)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2022, Ken Giles đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS0
GF3
W0
IP4.1
SO6
BB4
H1
HR0
SO912.46
BB98.31
H92.08
WHIP1.154
WAR0.2

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2015, 6 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2016, 102 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2015, 70 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2019, 2.3 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2022, 0 ERA

🎯 Thành tích postseason

Ken Giles đã ra sân tổng cộng 7 trận trong postseason. ERA: 12.5, IP: 7.2, SO: 10, W: 0, L: 2.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Ken Giles

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2014
3
1
1.18
0.75
1
64
45.2
2
0.788
1
25
11
7
6
319
1.34
12.6
5.82
0
44
11
0
0
0.2
4.9
2.2
0
0
1
1
166
2015
6
3
1.8
0.667
15
87
70
1.7
1.2
2
59
25
23
14
214
2.13
11.2
3.48
0
69
28
0
0
0.3
7.6
3.2
0
1
2
1
298
2016
2
5
4.11
0.286
15
102
65.2
-0.3
1.294
8
60
25
32
30
96
2.86
14
4.08
0
69
24
0
0
1.1
8.2
3.4
0
2
1
14
286
2017
1
3
2.3
0.25
34
83
62.2
2
1.037
4
44
21
16
16
178
2.39
11.9
3.95
0
63
55
0
0
0.6
6.3
3
0
1
0
3
247
2018
0
3
4.65
0
26
53
50.1
-0.2
1.212
6
54
7
28
26
91
3.08
9.5
7.57
0
55
42
0
0
1.1
9.7
1.3
0
1
0
2
212
2019
2
3
1.87
0.4
23
83
53
2.3
1
5
36
17
11
11
244
2.27
14.1
4.88
0
53
44
0
0
0.8
6.1
2.9
0
0
1
2
208
2020
0
0
9.82
0
1
6
3.2
-0.2
2.182
2
4
4
4
4
49
10.28
14.7
1.5
0
4
1
0
0
4.9
9.8
9.8
0
0
0
0
19
2022
0
0
0
0
0
6
4.1
0.2
1.154
0
1
4
0
0
0
3.11
12.5
1.5
0
5
3
0
0
0
2.1
8.3
0
0
0
1
18