Tổng hợp thành tích ném bóng của Kevin Ginkel

  • 7 tháng 5, 2025

Kevin Ginkel đã thi đấu tại MLB từ 2019 đến 2025, trải qua tổng cộng 7 mùa giải với 267 trận ra sân. Anh ghi được 22 W, 12 L, ERA 3.86, 283 SO, WHIP 1.274, và WAR 1.2.

🧾 Thông tin cơ bản

Kevin Ginkel
TênKevin Ginkel
Ngày sinh24 tháng 3, 1994
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhLeft
MLB ra mắt2019

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Kevin Ginkel

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Kevin Ginkel.

Parsing Data

📊 Tổng kết sự nghiệp

Kevin Ginkel đã thi đấu tại MLB từ năm 2019 đến 2025, ra sân tổng cộng 267 trận qua 7 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS0 trận (hạng 8.004)
GF62 trận (hạng 1.358)
W22 (hạng 2.816)
L12 (hạng 4.098)
SV16 (hạng 907)
ERA3.86 (hạng 3.680)
IP259 (hạng 3.791)
SO283 (hạng 2.601)
BB98 (hạng 3.850)
H232 (hạng 4.007)
HR24 (hạng 3.445)
SO99.83 (hạng 596)
BB93.41 (hạng 7.110)
H98.06 (hạng 9.861)
HR90.83 (hạng 5.318)
WHIP1.274 (hạng 9.848)
WAR1.2 (hạng 3.692)

📊 Mùa giải cuối cùng (2025)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2025, Kevin Ginkel đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS0
GF9
W1
L4
SV3
ERA7.36
IP25.2
SO29
BB13
H29
HR2
SO910.17
BB94.56
H910.17
HR90.7
WHIP1.636
WAR−0.8

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2023, 9 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2024, 77 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2024, 70 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2023, 1.3 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2019, 1.49 ERA

🎯 Thành tích postseason

Kevin Ginkel đã ra sân tổng cộng 10 trận trong postseason. ERA: 0, IP: 11.2, SO: 15, W: 1, L: 0.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Kevin Ginkel

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2019
3
0
1.48
1
2
28
24.1
0.7
0.986
2
15
9
7
4
304
3.09
10.4
3.11
0
25
4
0
0
0.7
5.5
3.3
0
0
0
2
96
2020
0
2
6.75
0
1
18
16
-0.3
2.125
3
21
13
13
12
68
5.82
10.1
1.38
0
19
2
0
0
1.7
11.8
7.3
0
0
2
4
79
2021
0
1
6.35
0
0
31
28.1
-0.6
1.553
7
30
14
24
20
67
5.89
9.8
2.21
0
32
9
0
0
2.2
9.5
4.4
0
2
0
3
129
2022
1
1
3.38
0.5
1
30
29.1
0.1
1.295
1
27
11
14
11
120
2.74
9.2
2.73
0
30
3
0
0
0.3
8.3
3.4
0
1
0
1
124
2023
9
1
2.48
0.9
4
70
65.1
1.3
0.98
3
41
23
24
18
178
2.86
9.6
3.04
0
60
19
0
0
0.4
5.6
3.2
1
2
1
5
254
2024
8
3
3.21
0.727
5
77
70
0.8
1.2
6
69
15
31
25
131
2.85
9.9
5.13
0
72
16
0
0
0.8
8.9
1.9
0
3
0
4
291
2025
1
4
7.36
0.2
3
29
25.2
-0.8
1.636
2
29
13
22
21
59
3.64
10.2
2.23
0
29
9
0
0
0.7
10.2
4.6
0
2
0
1
121