Tổng hợp thành tích ném bóng của Ben Lively

  • 7 tháng 5, 2025

Ben Lively đã thi đấu tại MLB từ 2017 đến 2025, trải qua tổng cộng 6 mùa giải với 83 trận ra sân. Anh ghi được 23 W, 29 L, ERA 4.38, 306 SO, WHIP 1.323, và WAR 4.0.

🧾 Thông tin cơ bản

Ben Lively
TênBen Lively
Ngày sinh5 tháng 3, 1992
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt2017

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Ben Lively

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Ben Lively.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Ben Lively đã thi đấu tại MLB từ năm 2017 đến 2025, ra sân tổng cộng 83 trận qua 6 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS70 trận (hạng 1.967)
GF2 trận (hạng 7.827)
W23 (hạng 2.728)
L29 (hạng 2.530)
ERA4.38 (hạng 5.597)
IP404.1 (hạng 2.967)
CG1 (hạng 3.975)
SO306 (hạng 2.457)
BB128 (hạng 3.342)
H407 (hạng 2.955)
HR67 (hạng 1.533)
SO96.81 (hạng 3.049)
BB92.85 (hạng 9.018)
H99.06 (hạng 7.017)
HR91.49 (hạng 1.763)
WHIP1.323 (hạng 9.019)
WAR4.0 (hạng 2.391)

📊 Mùa giải cuối cùng (2025)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2025, Ben Lively đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS9
W2
L2
ERA3.22
IP44.2
SO29
BB15
H38
HR6
SO95.84
BB93.02
H97.66
HR91.21
WHIP1.187
WAR0.9

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2024, 13 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2024, 118 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2024, 151 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2024, 1.5 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2025, 3.26 ERA

🎯 Thành tích postseason

Ben Lively đã ra sân tổng cộng 1 trận trong postseason. ERA: 0, IP: 1.1, SO: 2, W: 0, L: 0.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Ben Lively

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2017
4
7
4.26
0.364
0
52
88.2
1.2
1.286
13
90
24
45
42
101
4.97
5.3
2.17
15
15
0
1
0
1.3
9.1
2.4
1
8
1
1
372
2018
0
3
5.64
0
0
27
30.1
0.1
1.846
4
41
15
19
19
75
4.87
8
1.8
5
10
1
0
0
1.2
12.2
4.5
0
3
1
0
145
2019
0
0
27
0
0
1
1
-0.1
3
1
3
0
3
3
23
14.21
9
0
0
1
1
0
0
9
27
0
0
0
0
0
6
2023
4
7
5.38
0.364
0
79
88.2
0.4
1.365
20
96
25
53
53
87
5.35
8
3.16
12
19
0
0
0
2
9.7
2.5
0
3
0
1
383
2024
13
10
3.81
0.565
0
118
151
1.5
1.245
23
139
49
67
64
107
4.66
7
2.41
29
29
0
0
0
1.4
8.3
2.9
1
5
0
2
632
2025
2
2
3.22
0.5
0
29
44.2
0.9
1.187
6
38
15
16
16
131
4.59
5.8
1.93
9
9
0
0
0
1.2
7.7
3
0
0
0
0
178