Tổng hợp thành tích ném bóng của Tim Wakefield

  • 7 tháng 5, 2025

Tim Wakefield đã thi đấu tại MLB từ 1992 đến 2011, trải qua tổng cộng 19 mùa giải với 627 trận ra sân. Anh ghi được 200 W, 180 L, ERA 4.41, 2.156 SO, WHIP 1.35, và WAR 34.7.

🧾 Thông tin cơ bản

Tim Wakefield
TênTim Wakefield
Ngày sinh2 tháng 8, 1966
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt1992

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Tim Wakefield

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Tim Wakefield.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Tim Wakefield đã thi đấu tại MLB từ năm 1992 đến 2011, ra sân tổng cộng 627 trận qua 19 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS463 trận (hạng 80)
GF78 trận (hạng 1.038)
W200 (hạng 118)
L180 (hạng 74)
SV22 (hạng 701)
ERA4.41 (hạng 5.693)
IP3226.1 (hạng 103)
SHO6 (hạng 950)
CG33 (hạng 1.186)
SO2.156 (hạng 73)
BB1205 (hạng 51)
H3.152 (hạng 110)
HR418 (hạng 10)
SO96.01 (hạng 4.034)
BB93.36 (hạng 7.303)
H98.79 (hạng 8.083)
HR91.17 (hạng 2.929)
WHIP1.35 (hạng 8.461)
WAR34.7 (hạng 229)

📊 Mùa giải cuối cùng (2011)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2011, Tim Wakefield đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS23
GF6
W7
L8
ERA5.12
IP154.2
CG1
SO93
BB47
H163
HR25
SO95.41
BB92.73
H99.48
HR91.45
WHIP1.358
WAR−1.7

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 1998, 17 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2003, 169 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2005, 225.1 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 1995, 5.0 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 1992, 2.15 ERA

🎯 Thành tích postseason

Tim Wakefield đã ra sân tổng cộng 18 trận trong postseason. ERA: 6.95, IP: 69.9, SO: 54, W: 5, L: 7.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Tim Wakefield

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
1992
8
1
2.15
0.889
0
51
92
2.4
1.207
3
76
35
26
22
162
3.27
5
1.46
13
13
0
4
1
0.3
7.4
3.4
1
1
1
3
373
1993
6
11
5.61
0.353
0
59
128.1
-0.5
1.714
14
145
75
83
80
72
5.45
4.1
0.79
20
24
1
3
2
1
10.2
5.3
0
9
2
6
595
1995
16
8
2.95
0.667
0
119
195.1
5
1.183
22
163
68
76
64
165
4.53
5.5
1.75
27
27
0
6
1
1
7.5
3.1
0
9
0
11
804
1996
14
13
5.14
0.519
0
140
211.2
1.2
1.55
38
238
90
151
121
98
5.63
6
1.56
32
32
0
6
0
1.6
10.1
3.8
1
12
0
4
963
1997
12
15
4.25
0.444
0
151
201.1
1.9
1.391
24
193
87
109
95
110
4.69
6.8
1.74
29
35
2
4
2
1.1
8.6
3.9
0
16
5
6
866
1998
17
8
4.58
0.68
0
146
216
1.5
1.343
30
211
79
123
110
103
4.88
6.1
1.85
33
36
1
2
0
1.3
8.8
3.3
1
14
1
6
939
1999
6
11
5.08
0.353
15
104
140
0.2
1.557
19
146
72
93
79
99
5.06
6.7
1.44
17
49
28
0
0
1.2
9.4
4.6
0
5
2
1
635
2000
6
10
5.48
0.375
0
102
159.1
0.2
1.475
31
170
65
107
97
93
5.68
5.8
1.57
17
51
13
0
0
1.8
9.6
3.7
0
4
3
4
706
2001
9
12
3.9
0.429
3
148
168.2
2.8
1.358
13
156
73
84
73
115
3.91
7.9
2.03
17
45
5
0
0
0.7
8.3
3.9
1
18
5
5
732
2002
11
5
2.81
0.688
3
134
163.1
3.9
1.053
15
121
51
57
51
162
3.62
7.4
2.63
15
45
10
0
0
0.8
6.7
2.8
2
9
2
5
657
2003
11
7
4.09
0.611
1
169
202.1
3.6
1.305
23
193
71
106
92
114
4.07
7.5
2.38
33
35
2
0
0
1
8.6
3.2
0
12
0
8
872
2004
12
10
4.87
0.545
0
116
188.1
1.2
1.381
29
197
63
121
102
99
5.08
5.5
1.84
30
32
0
0
0
1.4
9.4
3
0
16
3
9
831
2005
16
12
4.15
0.571
0
151
225.1
4.5
1.234
35
210
68
113
104
109
4.75
6
2.22
33
33
0
3
0
1.4
8.4
2.7
0
11
4
8
943
2006
7
11
4.63
0.389
0
90
140
1.9
1.329
19
135
51
80
72
103
4.93
5.8
1.76
23
23
0
1
0
1.2
8.7
3.3
0
10
0
6
610
2007
17
12
4.76
0.586
0
110
189
2.2
1.349
22
191
64
104
100
100
4.67
5.2
1.72
31
31
0
0
0
1
9.1
3
0
4
1
10
800
2008
10
11
4.13
0.476
0
117
181
2.8
1.182
25
154
60
89
83
112
4.84
5.8
1.95
30
30
0
1
0
1.2
7.7
3
0
13
0
12
754
2009
11
5
4.58
0.688
0
72
129.2
2.2
1.442
12
137
50
67
66
102
4.58
5
1.44
21
21
0
2
0
0.8
9.5
3.5
0
10
0
4
572
2010
4
10
5.34
0.286
0
84
140
-0.6
1.35
19
153
36
92
83
82
4.52
5.4
2.33
19
32
10
0
0
1.2
9.8
2.3
1
5
3
11
610
2011
7
8
5.12
0.467
0
93
154.2
-1.7
1.358
25
163
47
110
88
84
4.99
5.4
1.98
23
33
6
1
0
1.5
9.5
2.7
1
8
1
15
677