Tổng hợp thành tích ném bóng của Wayne Granger

  • 7 tháng 5, 2025

Wayne Granger đã thi đấu tại MLB từ 1968 đến 1976, trải qua tổng cộng 9 mùa giải với 451 trận ra sân. Anh ghi được 35 W, 35 L, ERA 3.14, 303 SO, WHIP 1.304, và WAR 0.7.

🧾 Thông tin cơ bản

Wayne Granger
TênWayne Granger
Ngày sinh15 tháng 3, 1944
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt1968

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Wayne Granger

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Wayne Granger.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Wayne Granger đã thi đấu tại MLB từ năm 1968 đến 1976, ra sân tổng cộng 451 trận qua 9 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS0 trận (hạng 8.004)
GF270 trận (hạng 166)
W35 (hạng 2.013)
L35 (hạng 2.176)
SV108 (hạng 153)
ERA3.14 (hạng 1.660)
IP638.2 (hạng 2.080)
SO303 (hạng 2.474)
BB201 (hạng 2.407)
H632 (hạng 2.077)
HR47 (hạng 2.152)
SO94.27 (hạng 6.850)
BB92.83 (hạng 9.085)
H98.91 (hạng 7.736)
HR90.66 (hạng 6.535)
WHIP1.304 (hạng 9.376)
WAR0.7 (hạng 4.179)

📊 Mùa giải cuối cùng (1976)

Trong mùa giải cuối cùng năm 1976, Wayne Granger đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS0
GF7
W1
SV2
ERA3.66
IP32
SO16
BB16
H32
HR3
SO94.5
BB94.5
H99
HR90.84
WHIP1.5
WAR0.3

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 1969, 9 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 1969, 68 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 1969, 144.2 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 1970, 1.7 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 1968, 2.25 ERA

🎯 Thành tích postseason

Wayne Granger đã ra sân tổng cộng 4 trận trong postseason. ERA: 11.25, IP: 4, SO: 2, W: 0, L: 0.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Wayne Granger

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
1968
4
2
2.25
0.667
4
27
44
0.5
1.182
2
40
12
14
11
130
2.7
5.5
2.25
0
34
19
0
0
0.4
8.2
2.5
0
2
3
2
184
1969
9
6
2.8
0.6
27
68
144.2
1.2
1.265
10
143
40
64
45
134
3.44
4.2
1.7
0
90
55
0
0
0.6
8.9
2.5
2
7
14
5
611
1970
6
5
2.66
0.545
35
38
84.2
1.7
1.252
5
79
27
33
25
158
3.5
4
1.41
0
67
59
0
0
0.5
8.4
2.9
0
1
8
3
352
1971
7
6
3.33
0.538
11
51
100
0.1
1.22
8
94
28
39
37
98
3.34
4.6
1.82
0
70
41
0
0
0.7
8.5
2.5
0
1
7
1
412
1972
4
6
3.01
0.4
19
45
89.2
-0.9
1.238
7
83
28
42
30
108
3.41
4.5
1.61
0
63
40
0
0
0.7
8.3
2.8
0
2
6
0
378
1973
2
5
3.63
0.286
5
24
62
-1.2
1.5
4
69
24
36
25
102
3.94
3.5
1
0
40
24
0
0
0.6
10
3.5
0
3
8
2
275
1974
0
0
8.22
0
0
4
7.2
-0.2
2.478
1
16
3
8
7
48
4.4
4.7
1.33
0
5
3
0
0
1.2
18.8
3.5
0
0
0
0
40
1975
2
5
3.65
0.286
5
30
74
-0.8
1.338
7
76
23
39
30
93
4.1
3.6
1.3
0
55
22
0
0
0.9
9.2
2.8
1
4
7
1
323
1976
1
0
3.66
1
2
16
32
0.3
1.5
3
32
16
15
13
103
4.54
4.5
1
0
27
7
0
0
0.8
9
4.5
0
2
4
1
143