Tổng hợp thành tích ném bóng của Zac Gallen

  • 7 tháng 5, 2025

Zac Gallen đã thi đấu tại MLB từ 2019 đến 2025, trải qua tổng cộng 7 mùa giải với 176 trận ra sân. Anh ghi được 66 W, 52 L, ERA 3.58, 1.060 SO, WHIP 1.159, và WAR 20.7.

🧾 Thông tin cơ bản

Zac Gallen
TênZac Gallen
Ngày sinh3 tháng 8, 1995
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt2019

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Zac Gallen

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Zac Gallen.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Zac Gallen đã thi đấu tại MLB từ năm 2019 đến 2025, ra sân tổng cộng 176 trận qua 7 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS176 trận (hạng 918)
W66 (hạng 1.119)
L52 (hạng 1.490)
ERA3.58 (hạng 2.750)
IP1007.1 (hạng 1.312)
SHO2 (hạng 1.720)
CG2 (hạng 3.492)
SO1.060 (hạng 517)
BB324 (hạng 1.494)
H843 (hạng 1.583)
HR117 (hạng 789)
SO99.47 (hạng 744)
BB92.89 (hạng 8.882)
H97.53 (hạng 10.617)
HR91.05 (hạng 3.647)
WHIP1.159 (hạng 10.996)
WAR20.7 (hạng 562)

📊 Mùa giải cuối cùng (2025)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2025, Zac Gallen đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS33
W13
L15
ERA4.83
IP192
SO175
BB66
H176
HR31
SO98.2
BB93.09
H98.25
HR91.45
WHIP1.26
WAR1.1

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2023, 17 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2023, 220 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2023, 210 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2022, 5.3 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2022, 2.54 ERA

🎯 Thành tích postseason

Zac Gallen đã ra sân tổng cộng 6 trận trong postseason. ERA: 4.61, IP: 33.2, SO: 24, W: 2, L: 3.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Zac Gallen

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2019
3
6
2.81
0.333
0
96
80
2.7
1.225
8
62
36
26
25
156
3.61
10.8
2.67
15
15
0
0
0
0.9
7
4.1
0
4
1
3
334
2020
3
2
2.75
0.6
0
82
72
2.5
1.111
9
55
25
24
22
164
3.66
10.3
3.28
12
12
0
0
0
1.1
6.9
3.1
0
2
0
4
291
2021
4
10
4.3
0.286
0
139
121.1
2.1
1.294
19
108
49
61
58
98
4.25
10.3
2.84
23
23
0
1
1
1.4
8
3.6
0
5
1
6
523
2022
12
4
2.54
0.75
0
192
184
5.3
0.913
15
121
47
56
52
158
3.05
9.4
4.09
31
31
0
0
0
0.7
5.9
2.3
0
12
0
5
714
2023
17
9
3.47
0.654
0
220
210
4.4
1.119
22
188
47
87
81
126
3.26
9.4
4.68
34
34
0
1
1
0.9
8.1
2
1
5
0
8
846
2024
14
6
3.65
0.7
0
156
148
2.6
1.264
13
133
54
62
60
115
3.38
9.5
2.89
28
28
0
0
0
0.8
8.1
3.3
0
4
0
5
621
2025
13
15
4.83
0.464
0
175
192
1.1
1.26
31
176
66
109
103
89
4.5
8.2
2.65
33
33
0
0
0
1.5
8.3
3.1
0
4
1
2
813